Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193641 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 09/05/1969 CMND: 011***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193642 |
Họ tên:
Từ Lê Dũng
Ngày sinh: 12/09/1986 Thẻ căn cước: 036******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 193643 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 14/12/1978 Thẻ căn cước: 034******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193644 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 14/04/1977 CMND: 011***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193645 |
Họ tên:
Lê Nho Nam
Ngày sinh: 31/08/1976 CMND: 013***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193646 |
Họ tên:
Vũ Văn Hải
Ngày sinh: 30/11/1982 CMND: 013***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193647 |
Họ tên:
Ngô Huy Thọ
Ngày sinh: 31/08/1955 CMND: 011***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông Thạc sỹ khoa học công trình |
|
||||||||||||
| 193648 |
Họ tên:
Vương Quang Minh
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 011***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 193649 |
Họ tên:
Đỗ Duy Liêm
Ngày sinh: 24/06/1973 CMND: 011***909 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193650 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghiệp
Ngày sinh: 02/07/1977 Hộ chiếu: 013*****047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 193651 |
Họ tên:
Cao Xuân Quý
Ngày sinh: 07/04/1982 CMND: 017***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 193652 |
Họ tên:
Bùi Quang Anh
Ngày sinh: 18/05/1976 Thẻ căn cước: 031******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 193653 |
Họ tên:
Dương Văn Thành
Ngày sinh: 13/04/1985 CMND: 121***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 193654 |
Họ tên:
Hoàng Đức Kiệm
Ngày sinh: 26/03/1981 CMND: 013***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 193655 |
Họ tên:
Trần Phú
Ngày sinh: 29/07/1973 Thẻ căn cước: 001******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193656 |
Họ tên:
Tống Tiền Tuyến
Ngày sinh: 01/05/1950 CMND: 010***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 193657 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nam
Ngày sinh: 19/11/1978 CMND: 111***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193658 |
Họ tên:
Ngô Thanh Quang
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 038******073 Trình độ chuyên môn: Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 193659 |
Họ tên:
Trần Thị Phương Loan
Ngày sinh: 21/10/1978 Thẻ căn cước: 035******247 Trình độ chuyên môn: Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 193660 |
Họ tên:
Ngô Trí Hiếu
Ngày sinh: 17/02/1984 CMND: 182***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
