Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193601 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trung
Ngày sinh: 02/10/1958 Thẻ căn cước: 040******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 193602 |
Họ tên:
Lê Quốc Sinh
Ngày sinh: 02/12/1959 CMND: 022***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Chuyên ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 193603 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Thiện
Ngày sinh: 25/02/1983 CMND: 151***002 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193604 |
Họ tên:
Hoàng Hải Sơn
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 034******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 193605 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 24/02/1978 CMND: 013***612 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 193606 |
Họ tên:
Đinh Quang Sáng
Ngày sinh: 28/05/1964 CMND: 012***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 193607 |
Họ tên:
Đỗ Thái Bình
Ngày sinh: 19/05/1973 Thẻ căn cước: 004******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Hầm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 193608 |
Họ tên:
Bùi Văn Ba
Ngày sinh: 20/01/1957 CMND: 151***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 193609 |
Họ tên:
Mai Thế Tùng
Ngày sinh: 11/10/1963 CMND: 012***421 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Khoa học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 193610 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/10/1983 Hộ chiếu: 133**012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193611 |
Họ tên:
Trần Thế Vinh
Ngày sinh: 20/07/1984 CMND: 162***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193612 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Đặng
Ngày sinh: 15/08/1981 CMND: 013***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193613 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khiêm
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 036******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193614 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Huệ
Ngày sinh: 15/09/1982 CMND: 017***639 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản lý kinh tế |
|
||||||||||||
| 193615 |
Họ tên:
Chu Thùy Linh
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 001******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 193616 |
Họ tên:
Vũ Thu Vân
Ngày sinh: 29/03/1982 CMND: 013***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193617 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 08/06/1987 CMND: 186***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193618 |
Họ tên:
Lã Minh Cường
Ngày sinh: 26/09/1985 Thẻ căn cước: 001******771 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 193619 |
Họ tên:
Lê Thanh Trà
Ngày sinh: 15/03/1976 CMND: 012***246 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kinh tế |
|
||||||||||||
| 193620 |
Họ tên:
Đỗ Thị Tâm
Ngày sinh: 22/04/1979 CMND: 012***064 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
