Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19341 |
Họ tên:
Lê Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 07/11/1980 Thẻ căn cước: 094******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 19342 |
Họ tên:
Trần Phương Thanh
Ngày sinh: 15/11/1979 Thẻ căn cước: 092******015 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 19343 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lộc Uyển
Ngày sinh: 08/07/1992 Thẻ căn cước: 092******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 19344 |
Họ tên:
Lâm Minh Hải
Ngày sinh: 17/01/1981 Thẻ căn cước: 094******793 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện ngành Vận hành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19345 |
Họ tên:
Phạm Tấn Quốc
Ngày sinh: 27/02/1978 Thẻ căn cước: 094******733 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện chuyên ngành Vận hành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19346 |
Họ tên:
Phan Thanh Sang
Ngày sinh: 18/01/1982 Thẻ căn cước: 086******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19347 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 034******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 19348 |
Họ tên:
Vi Minh Sơn
Ngày sinh: 08/10/1997 Thẻ căn cước: 015******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19349 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạch
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 036******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 19350 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khánh
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 036******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19351 |
Họ tên:
Mai Tuấn Văn
Ngày sinh: 28/05/1990 Thẻ căn cước: 036******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19352 |
Họ tên:
Kiều Văn Thành
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 035******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19353 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/06/1998 Thẻ căn cước: 037******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 19354 |
Họ tên:
Lương Văn Sơn
Ngày sinh: 06/09/1976 Thẻ căn cước: 038******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm- Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 19355 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hà
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 038******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19356 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 024******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ hệ hoàn chỉnh kiến thức - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 19357 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 04/08/1998 Thẻ căn cước: 036******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19358 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 05/12/1995 Thẻ căn cước: 026******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19359 |
Họ tên:
Lại Duy Huấn
Ngày sinh: 23/11/1974 Thẻ căn cước: 001******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19360 |
Họ tên:
Phùng Văn Định
Ngày sinh: 16/03/1987 Thẻ căn cước: 027******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
