Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193401 |
Họ tên:
Phan Thanh Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 290***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193402 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 31/08/1975 CMND: 022***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193403 |
Họ tên:
Lê Tôn Bảo
Ngày sinh: 02/12/1984 CMND: 212***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193404 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 22/11/1977 CMND: 025***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 193405 |
Họ tên:
Bùi Quang Thiện
Ngày sinh: 05/10/1981 CMND: 264***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193406 |
Họ tên:
Trần Thanh Trà
Ngày sinh: 19/09/1983 CMND: 240***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193407 |
Họ tên:
Phạm Đức Khoản
Ngày sinh: 03/08/1975 CMND: 022***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193408 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hạnh
Ngày sinh: 23/01/1981 CMND: 183***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193409 |
Họ tên:
Phan Hoàng Tú
Ngày sinh: 20/12/1978 CMND: 025***954 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 193410 |
Họ tên:
Phạm Doãn Thôn
Ngày sinh: 01/02/1987 CMND: 205***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193411 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 24/07/1963 CMND: 020***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193412 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nghị
Ngày sinh: 03/01/1975 CMND: 022***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 193413 |
Họ tên:
Trần Ngọc Long
Ngày sinh: 30/08/1980 CMND: 023***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 193414 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dũng
Ngày sinh: 24/07/1978 CMND: 024***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 193415 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 30/11/1983 CMND: 211***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 193416 |
Họ tên:
Nguyễn Sinh Vương
Ngày sinh: 30/10/1977 CMND: 025***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 193417 |
Họ tên:
Võ Ngọc Long
Ngày sinh: 07/09/1976 CMND: 025***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193418 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 13/02/1985 Thẻ căn cước: 062******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 193419 |
Họ tên:
Phạm Tấn Sỹ
Ngày sinh: 10/09/1970 CMND: 025***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193420 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Phúc
Ngày sinh: 24/11/1982 CMND: 281***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
