Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193321 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN PHÚ
Ngày sinh: 12/04/1981 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193322 |
Họ tên:
LÊ VĂN QUÝ
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 172***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193323 |
Họ tên:
TRẦN VĂN VIẾT
Ngày sinh: 15/11/1981 CMND: 013***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 193324 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC VINH
Ngày sinh: 06/02/1970 Thẻ căn cước: 027******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 193325 |
Họ tên:
ĐINH VĂN VƯỢNG
Ngày sinh: 19/06/1973 Thẻ căn cước: 001******480 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193326 |
Họ tên:
VŨ THỊ HẢI YẾN
Ngày sinh: 17/11/1969 Thẻ căn cước: 022******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 193327 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Mạnh
Ngày sinh: 05/09/1983 CMND: 182***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193328 |
Họ tên:
BÙI TUẤN ANH
Ngày sinh: 22/02/1980 CMND: 012***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 193329 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN HIẾU
Ngày sinh: 01/09/1970 CMND: 011***522 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193330 |
Họ tên:
HỒ PHƯỚC HẢI
Ngày sinh: 31/03/1986 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193331 |
Họ tên:
TRẦN THỊ NGỌC PHÚC
Ngày sinh: 12/10/1959 CMND: 011***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193332 |
Họ tên:
ĐOÀN THANH BÌNH
Ngày sinh: 27/07/1959 CMND: 013***659 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kiến trúc và quy hoạch |
|
||||||||||||
| 193333 |
Họ tên:
LÊ THỊ VIỆT HÀ
Ngày sinh: 05/11/1980 CMND: 013***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193334 |
Họ tên:
BÙI QUANG THÔNG
Ngày sinh: 19/04/1971 CMND: 013***314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193335 |
Họ tên:
QUÁCH VĂN PHƯƠNG
Ngày sinh: 27/10/1971 Thẻ căn cước: 001******903 Trình độ chuyên môn: ThS, kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193336 |
Họ tên:
NGUYỄN VŨ NGUYÊN
Ngày sinh: 17/01/1972 CMND: 011***946 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193337 |
Họ tên:
LÂM DUY HIỆP
Ngày sinh: 12/12/1981 CMND: 025***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 193338 |
Họ tên:
NGÔ TIẾN THIỆN
Ngày sinh: 07/10/1981 CMND: 273***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 193339 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ NGÂN
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 172***254 Trình độ chuyên môn: KS Điện |
|
||||||||||||
| 193340 |
Họ tên:
PHAN ĐỨC SƠN
Ngày sinh: 05/12/1983 CMND: 191***898 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
