Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
193281 Họ tên: VŨ THỊ KHÁNH TUYỀN
Ngày sinh: 07/10/1982
CMND: 012***279
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002681 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/05/2022
BXD-00002681 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 15/11/2028
193282 Họ tên: PHAN HOÀNG LONG
Ngày sinh: 30/09/1983
CMND: 111***165
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002680 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002680 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp II 29/05/2022
193283 Họ tên: NGUYỄN TRUNG HỒNG
Ngày sinh: 26/03/1970
CMND: 013***448
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002679 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 07/02/2025
BXD-00002679 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
193284 Họ tên: PHẠM VĂN HẢO
Ngày sinh: 06/06/1985
CMND: 111***150
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002678 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002678 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 30/11/2027
193285 Họ tên: KHÁNH NAM XUYÊN
Ngày sinh: 29/03/1985
Thẻ căn cước: 001******787
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002677 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
HAN-00002677 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 14/04/2028
193286 Họ tên: LÊ QUỐC NGHĨA
Ngày sinh: 01/11/1977
Thẻ căn cước: 001******446
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002676 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
BXD-00002676 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/05/2022
193287 Họ tên: VŨ THANH TÙNG
Ngày sinh: 04/01/1974
Thẻ căn cước: 001******526
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00002675 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/12/2024
BXD-00002675 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
193288 Họ tên: PHẠM THỊ BÍCH NGỌC
Ngày sinh: 18/07/1971
Thẻ căn cước: 001******517
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002674 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002674 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
193289 Họ tên: LÊ MINH THẮNG
Ngày sinh: 01/04/1983
CMND: 121***421
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002673 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
BXD-00002673 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/05/2022
193290 Họ tên: TRẦN ĐỨC CƯỜNG
Ngày sinh: 08/11/1976
CMND: 011***178
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002672 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002672 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
193291 Họ tên: LÊ ANH TUẤN
Ngày sinh: 06/04/1972
CMND: 011***776
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002671 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/05/2022
193292 Họ tên: NGUYỄN MINH THẮNG
Ngày sinh: 09/06/1980
CMND: 012***162
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002670 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
BXD-00002670 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/05/2022
193293 Họ tên: NGUYỄN NGỌC HÙNG
Ngày sinh: 05/06/1979
CMND: 111***124
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002669 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002669 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 17/06/2027
193294 Họ tên: VŨ TUẤN ĐẠT
Ngày sinh: 20/02/1979
CMND: 013***208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002668 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống thông gió và điều hòa không khí công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002668 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 31/05/2027
193295 Họ tên: NGUYỄN NGỌC QUÝ
Ngày sinh: 12/10/1983
CMND: 012***491
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002667 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
193296 Họ tên: LÊ VIỆT ANH
Ngày sinh: 22/10/1979
CMND: 011***082
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002666 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
193297 Họ tên: ĐẶNG HỮU NAM
Ngày sinh: 29/09/1973
Thẻ căn cước: 001******185
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002664 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
BXD-00002664 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 31/05/2027
193298 Họ tên: NGUYỄN THỊ TƯƠI
Ngày sinh: 09/09/1979
CMND: 013***233
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002663 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
BXD-00002663 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 31/05/2027
193299 Họ tên: NGUYỄN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 26/07/1973
CMND: 024***723
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002662 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/05/2022
BXD-00002662 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
193300 Họ tên: TẠ MINH ĐỨC
Ngày sinh: 23/03/1984
Thẻ căn cước: 022******697
Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002661 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn