Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
193261 Họ tên: NGUYỄN KHẮC KIỆN
Ngày sinh: 25/09/1974
CMND: 112***671
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm/ Thạc sỹ kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002701 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ I 29/05/2022
BXD-00002701 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 29/05/2022
193262 Họ tên: NGUYỄN NGỌC TOÀN
Ngày sinh: 31/03/1981
Thẻ căn cước: 001******458
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002700 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông đường bộ I 29/05/2022
HTV-00002700 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 17/11/2027
193263 Họ tên: LÊ DUY THÀNH
Ngày sinh: 18/08/1975
Thẻ căn cước: 001******205
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002699 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 15/01/2025
BXD-00002699 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình, công nghệ I 12/06/2022
193264 Họ tên: PHẠM CAO TUYẾN
Ngày sinh: 30/03/1965
CMND: 025***985
Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy; Kỹ sư Kinh tế Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002698 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn I 16/10/2024
BXD-00002698 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn I 29/05/2022
193265 Họ tên: VŨ HOÀNG TẠO
Ngày sinh: 02/01/1943
CMND: 111***377
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002697 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông đường bộ I 29/05/2022
193266 Họ tên: NGUYỄN VIỆT BÁCH
Ngày sinh: 20/03/1984
Thẻ căn cước: 036******032
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002696 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông cầu I 29/05/2022
BXD-00002696 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông hầm II 29/05/2022
193267 Họ tên: NGÔ DUY HỢP
Ngày sinh: 15/12/1976
CMND: 012***628
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và Cấu kiện xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002695 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu) I 29/05/2022
BXD-00002695 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ I 29/05/2022
193268 Họ tên: NGUYỄN VĂN NGHỊ
Ngày sinh: 27/09/1986
CMND: 125***036
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002694 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002694 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 29/12/2027
193269 Họ tên: NGUYỄN VIẾT LUẬN
Ngày sinh: 13/07/1956
CMND: 010***221
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002693 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu) I 29/05/2022
BXD-00002693 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ I 29/05/2022
193270 Họ tên: BÙI XUÂN KHUÊ
Ngày sinh: 12/12/1977
CMND: 013***584
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002692 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002692 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
193271 Họ tên: TẠ PHƯƠNG NAM
Ngày sinh: 14/11/1980
CMND: 012***851
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002691 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002691 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 17/06/2027
193272 Họ tên: TRẦN CẢNH KHANG
Ngày sinh: 25/10/1983
CMND: 017***292
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002690 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp thoát nước công trình I 29/05/2022
BXD-00002690 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 27/01/2026
193273 Họ tên: NGUYỄN THỊ ANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 25/08/1975
CMND: 012***476
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002689 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/05/2022
193274 Họ tên: LƯƠNG VĂN SƠN
Ngày sinh: 07/07/1976
Thẻ căn cước: 034******091
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002688 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/05/2022
BXD-00002688 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
193275 Họ tên: NGUYỄN ĐỨC THẮNG
Ngày sinh: 10/01/1980
CMND: 012***678
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002687 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/05/2022
BXD-00002687 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
193276 Họ tên: NGÔ MINH TUẤN
Ngày sinh: 26/10/1986
CMND: 012***717
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002686 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ I 29/05/2022
193277 Họ tên: LƯU MINH HẢI
Ngày sinh: 12/09/1983
Thẻ căn cước: 001******068
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002685 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002685 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 17/06/2027
193278 Họ tên: TRẦN THỊ THANH HUYỀN
Ngày sinh: 05/11/1976
CMND: 011***566
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002684 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/05/2022
193279 Họ tên: ĐỖ HỒNG PHONG
Ngày sinh: 28/11/1972
CMND: 011***718
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002683 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002683 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 17/06/2027
193280 Họ tên: NGUYỄN QUANG MINH
Ngày sinh: 07/05/1971
CMND: 011***942
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002682 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002682 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn