Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193241 |
Họ tên:
TRƯƠNG MINH HÒA
Ngày sinh: 10/04/1976 CMND: 023***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193242 |
Họ tên:
TRẦN VĂN TUYẾN
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 225***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 193243 |
Họ tên:
PHẠM THẾ HIỂN
Ngày sinh: 17/07/1984 CMND: 225***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193244 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC DIỆU
Ngày sinh: 28/01/1978 CMND: 206***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 193245 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH DŨNG
Ngày sinh: 02/01/1978 CMND: 025***440 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 193246 |
Họ tên:
TRẦN HỮU HOÀNG
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 311***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 193247 |
Họ tên:
NGUYỄN TƯỜNG CHI
Ngày sinh: 15/10/1976 CMND: 023***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193248 |
Họ tên:
TRỊNH HOÀNG QUANG VŨ
Ngày sinh: 16/11/1978 CMND: 201***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 193249 |
Họ tên:
TRẦN KỲ LÂM
Ngày sinh: 10/07/1974 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 193250 |
Họ tên:
NGUYỄN VĨ KIỆN
Ngày sinh: 05/04/1984 CMND: 025***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 193251 |
Họ tên:
VŨ VĂN KHÁNH
Ngày sinh: 02/01/1968 CMND: 022***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193252 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC MINH
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 300***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 193253 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH AN
Ngày sinh: 21/02/1984 CMND: 230***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông công chính (Ngành: Xây dựng cầu đường ) |
|
||||||||||||
| 193254 |
Họ tên:
PHAN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 20/11/1978 Thẻ căn cước: 072******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 193255 |
Họ tên:
NGUYỄN THIỆN CHÍ
Ngày sinh: 10/11/1981 CMND: 221***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 193256 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI BÌNH
Ngày sinh: 08/03/1968 CMND: 024***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Điện khí hóa và cung cấp điện) |
|
||||||||||||
| 193257 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC NAM
Ngày sinh: 13/06/1960 CMND: 020***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193258 |
Họ tên:
LÊ TẤN SỸ
Ngày sinh: 06/04/1963 CMND: 260***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 193259 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG VIỆT
Ngày sinh: 22/04/1971 Thẻ căn cước: 079******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193260 |
Họ tên:
HUỲNH NGỌC TRÁNG
Ngày sinh: 25/10/1981 CMND: 191***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
