Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193181 |
Họ tên:
Bạch Quốc Kiều
Ngày sinh: 26/04/1972 Thẻ căn cước: 035******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193182 |
Họ tên:
Lê Văn Thịnh
Ngày sinh: 12/11/1972 CMND: 012***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 193183 |
Họ tên:
Hoàng Long
Ngày sinh: 02/06/1970 CMND: 012***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193184 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 20/03/1978 CMND: 013***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193185 |
Họ tên:
Chu Gia Đại
Ngày sinh: 26/07/1972 Thẻ căn cước: 001******821 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193186 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 21/12/1975 CMND: 012***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193187 |
Họ tên:
Tôn Mạnh Dũng
Ngày sinh: 05/01/1977 CMND: 011***284 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193188 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thản
Ngày sinh: 08/06/1982 CMND: 152***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193189 |
Họ tên:
Ngô Minh Sơn
Ngày sinh: 30/08/1982 CMND: 111***242 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193190 |
Họ tên:
Trần Hữu Thịnh
Ngày sinh: 05/02/1983 Thẻ căn cước: 001******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193191 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 22/10/1981 Thẻ căn cước: 035******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193192 |
Họ tên:
Phạm Xuân Lộc
Ngày sinh: 11/12/1975 CMND: 011***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 193193 |
Họ tên:
Trần Văn Khuê
Ngày sinh: 23/05/1985 CMND: 142***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 193194 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 04/11/1975 CMND: 183***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 193195 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 031******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193196 |
Họ tên:
Hoàng Cảnh Lâm
Ngày sinh: 20/09/1986 CMND: 013***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193197 |
Họ tên:
Lê Thị Hoàng Phương
Ngày sinh: 12/06/1983 CMND: 012***686 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193198 |
Họ tên:
Lê Vũ Thắng
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 038******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 193199 |
Họ tên:
Bạch Văn An
Ngày sinh: 30/01/1975 CMND: 182***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193200 |
Họ tên:
Đặng Khắc Linh
Ngày sinh: 18/03/1981 CMND: 111***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Ngành công trình Thủy điện |
|
