Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193181 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 17/05/1975 CMND: 111***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 193182 |
Họ tên:
Dương Thị Cẩm Vân
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 056******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 193183 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 14/01/1977 Thẻ căn cước: 035******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 193184 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Trường
Ngày sinh: 03/12/1976 CMND: 112***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 193185 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cường
Ngày sinh: 25/12/1981 CMND: 111***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 193186 |
Họ tên:
Hoàng Hà
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 033******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193187 |
Họ tên:
Ngô Văn Giang
Ngày sinh: 19/10/1985 CMND: 111***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193188 |
Họ tên:
Phạm Thị Lan Anh
Ngày sinh: 29/07/1988 Thẻ căn cước: 031******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 193189 |
Họ tên:
Hà Minh Tiến
Ngày sinh: 30/08/1989 CMND: 012***638 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 193190 |
Họ tên:
Chu Thị Hạnh
Ngày sinh: 07/12/1990 Thẻ căn cước: 033******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193191 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Thắm
Ngày sinh: 01/10/1986 CMND: 162***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193192 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạnh
Ngày sinh: 09/02/1988 CMND: 162***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193193 |
Họ tên:
Lê Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 14/10/1990 CMND: 012***718 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 193194 |
Họ tên:
Lại Thị Phương Anh
Ngày sinh: 27/02/1987 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193195 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 001******077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 193196 |
Họ tên:
Đậu Thị Hường
Ngày sinh: 18/10/1985 CMND: 031***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 193197 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 03/08/1986 Thẻ căn cước: 034******889 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 193198 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Thái
Ngày sinh: 19/11/1985 CMND: 142***285 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 193199 |
Họ tên:
Lưu Tiến Thành
Ngày sinh: 26/06/1987 CMND: 100***820 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193200 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàng
Ngày sinh: 08/03/1983 CMND: 250***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
