Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19301 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hùng
Ngày sinh: 05/08/1977 Thẻ căn cước: 040******067 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19302 |
Họ tên:
Bùi Thành Đạt
Ngày sinh: 26/05/1994 Thẻ căn cước: 042******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19303 |
Họ tên:
Lã Thành Long
Ngày sinh: 23/11/1998 Thẻ căn cước: 035******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19304 |
Họ tên:
Phạm Minh Kiên
Ngày sinh: 20/02/1999 Thẻ căn cước: 034******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19305 |
Họ tên:
Bùi Văn Nghinh
Ngày sinh: 28/01/1985 Thẻ căn cước: 001******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19306 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Nguyên
Ngày sinh: 29/09/1991 Thẻ căn cước: 008******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19307 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 008******997 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19308 |
Họ tên:
Ma Văn Quan
Ngày sinh: 25/11/1982 Thẻ căn cước: 008******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ hệ cử tuyển |
|
||||||||||||
| 19309 |
Họ tên:
Bùi Đức Hiền
Ngày sinh: 30/10/1992 Thẻ căn cước: 008******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19310 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 09/12/1992 Thẻ căn cước: 026******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19311 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đông
Ngày sinh: 24/06/1994 Thẻ căn cước: 030******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19312 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 042******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 19313 |
Họ tên:
Trần Đăng Trọng
Ngày sinh: 17/02/1987 Thẻ căn cước: 038******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 19314 |
Họ tên:
Vương Đình Chiêu
Ngày sinh: 29/07/1980 Thẻ căn cước: 030******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 19315 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Triều
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19316 |
Họ tên:
Vũ Huy Giảng
Ngày sinh: 21/11/1982 Thẻ căn cước: 035******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19317 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trung
Ngày sinh: 28/02/1981 Thẻ căn cước: 038******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19318 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ba
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 038******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19319 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lượng
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 033******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19320 |
Họ tên:
Diệp Thị Thu Ngân
Ngày sinh: 08/08/1977 Thẻ căn cước: 083******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
