Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193161 |
Họ tên:
HUỲNH NGỌC THANH BÌNH
Ngày sinh: 24/05/1976 CMND: 025***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193162 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 01/12/1983 CMND: 025***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193163 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Trạng
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 212***484 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp, kỹ sư xây dựng DD& CN |
|
||||||||||||
| 193164 |
Họ tên:
Đinh Văn Hồ
Ngày sinh: 20/08/1979 CMND: 162***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193165 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thơm
Ngày sinh: 15/04/1979 CMND: 013***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 193166 |
Họ tên:
Đinh Quý Kỳ
Ngày sinh: 20/12/1981 CMND: 182***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường |
|
||||||||||||
| 193167 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hải
Ngày sinh: 10/12/1980 Thẻ căn cước: 040******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193168 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 27/02/1980 Thẻ căn cước: 038******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193169 |
Họ tên:
Lê Việt Hảo
Ngày sinh: 28/09/1956 CMND: 011***858 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193170 |
Họ tên:
Trần Bình Minh
Ngày sinh: 14/08/1973 CMND: 011***826 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 193171 |
Họ tên:
Bùi Vĩnh Hải
Ngày sinh: 04/10/1977 CMND: 011***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193172 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hào
Ngày sinh: 14/08/1979 CMND: 013***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 193173 |
Họ tên:
Trương Thanh Bình
Ngày sinh: 04/02/1982 CMND: 172***860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193174 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 036******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 193175 |
Họ tên:
Mạc Văn Khánh
Ngày sinh: 22/04/1982 CMND: 013***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 193176 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chính
Ngày sinh: 10/08/1975 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193177 |
Họ tên:
Ngô Thế Hải
Ngày sinh: 18/04/1982 CMND: 125***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193178 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vạn
Ngày sinh: 22/02/1983 CMND: 162***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193179 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Sơn
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 034******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193180 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 125***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
