Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193141 |
Họ tên:
Đặng Quốc Vương
Ngày sinh: 22/11/1979 CMND: 013***071 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư thiết bị điện, điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 193142 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 07/07/1985 CMND: 186***204 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193143 |
Họ tên:
Hồ Huy Hoàng
Ngày sinh: 10/09/1982 Thẻ căn cước: 038******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 193144 |
Họ tên:
Ngô Quý Linh
Ngày sinh: 29/06/1973 Thẻ căn cước: 001******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193145 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Anh
Ngày sinh: 04/01/1986 CMND: 012***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193146 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Anh
Ngày sinh: 07/01/1979 CMND: 012***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193147 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đào
Ngày sinh: 18/10/1953 Hộ chiếu: 011****836 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ, kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 193148 |
Họ tên:
Trần Thức Hải
Ngày sinh: 20/09/1963 CMND: 010***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp chuyên ngành điện |
|
||||||||||||
| 193149 |
Họ tên:
Lương Văn Cảnh
Ngày sinh: 15/09/1968 CMND: 022***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193150 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hà
Ngày sinh: 27/02/1971 Thẻ căn cước: 036******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193151 |
Họ tên:
Lê Thành Hải
Ngày sinh: 25/04/1981 CMND: 362***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 193152 |
Họ tên:
Đinh Tấn Thụy
Ngày sinh: 12/05/1974 CMND: 211***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 193153 |
Họ tên:
Khấu Văn Châu
Ngày sinh: 16/10/1973 CMND: 320***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193154 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dị Thảo
Ngày sinh: 18/04/1982 Thẻ căn cước: 052******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193155 |
Họ tên:
Hồ Phạm Căn
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 068******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 193156 |
Họ tên:
Trần Hữu Long
Ngày sinh: 03/03/1986 CMND: 331***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193157 |
Họ tên:
Bùi Quang Hạnh
Ngày sinh: 24/11/1980 CMND: 162***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình - Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 193158 |
Họ tên:
Trần Ngọc Oanh
Ngày sinh: 21/01/1985 CMND: 212***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193159 |
Họ tên:
Hứa Bỉnh Tùng
Ngày sinh: 07/05/1979 Thẻ căn cước: 094******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 193160 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thanh Bình
Ngày sinh: 06/02/1979 CMND: 025***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
