Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193081 |
Họ tên:
Đỗ Trọng
Ngày sinh: 15/02/1981 CMND: 164***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 193082 |
Họ tên:
Dương Hoàng Việt
Ngày sinh: 13/11/1990 CMND: 164***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 193083 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thùy
Ngày sinh: 23/07/1985 Thẻ căn cước: 037******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 193084 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 14/09/1991 Thẻ căn cước: 037******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 193085 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1991 CMND: 164***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193086 |
Họ tên:
Lương Ngọc Huy
Ngày sinh: 13/03/1990 CMND: 164***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 193087 |
Họ tên:
Trần Xuân Thành
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 037******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193088 |
Họ tên:
Trần Văn Định
Ngày sinh: 11/04/1981 Thẻ căn cước: 037******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193089 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tâm
Ngày sinh: 13/10/1982 CMND: 164***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 193090 |
Họ tên:
Vũ Văn Kiên
Ngày sinh: 18/08/1973 CMND: 161***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 193091 |
Họ tên:
Bùi Xuân Bách
Ngày sinh: 13/04/1987 Thẻ căn cước: 037******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 193092 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 23/03/1980 CMND: 164***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng công trình |
|
||||||||||||
| 193093 |
Họ tên:
Vũ Thành Luân
Ngày sinh: 23/06/1986 CMND: 164***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 193094 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Hải
Ngày sinh: 04/04/1972 CMND: 161***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193095 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Đễ
Ngày sinh: 04/03/1979 Thẻ căn cước: 037******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 193096 |
Họ tên:
Đinh Văn Quy
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 037******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 193097 |
Họ tên:
Lê Huy Nam
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 164***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193098 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hòa
Ngày sinh: 11/02/1983 Thẻ căn cước: 001******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193099 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuân
Ngày sinh: 16/06/1984 Thẻ căn cước: 037******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193100 |
Họ tên:
Phan Hùng Cường
Ngày sinh: 20/05/1979 Hộ chiếu: 037*******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
