Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193021 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 186***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 193022 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 16/02/1977 CMND: 025***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 193023 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Chức
Ngày sinh: 04/03/1979 CMND: 023***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 193024 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 172***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 193025 |
Họ tên:
Ngô Văn Hưng
Ngày sinh: 31/12/1979 CMND: 025***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 193026 |
Họ tên:
Lê Văn Chương
Ngày sinh: 01/03/1986 CMND: 172***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trỉnh Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 193027 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hưng
Ngày sinh: 21/11/1982 CMND: 025***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 193028 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hoàng
Ngày sinh: 27/04/1966 CMND: 021***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 193029 |
Họ tên:
Võ Văn Hiệp
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 087******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 193030 |
Họ tên:
Nguyễn Vi Dân
Ngày sinh: 09/02/1959 CMND: 023***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 193031 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thiên Trang
Ngày sinh: 05/01/1971 CMND: 022***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 193032 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Khánh
Ngày sinh: 14/12/1970 Thẻ căn cước: 079******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 193033 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đẩu
Ngày sinh: 20/09/1977 CMND: 371***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 193034 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Đức
Ngày sinh: 26/12/1965 CMND: 021***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193035 |
Họ tên:
Lạc Thái Phước
Ngày sinh: 09/01/1967 Thẻ căn cước: 086******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 193036 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 16/10/1973 Thẻ căn cước: 022******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 193037 |
Họ tên:
Hồ Anh Tùng
Ngày sinh: 10/02/1970 Thẻ căn cước: 051******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Cung cấp điện và điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 193038 |
Họ tên:
Vũ Hùng Cường
Ngày sinh: 29/11/1985 CMND: 290***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 193039 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trường
Ngày sinh: 11/02/1979 CMND: 023***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193040 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thắng
Ngày sinh: 23/03/1970 CMND: 024***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Hệ thống điện |
|
