Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192981 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tiến
Ngày sinh: 20/09/1983 CMND: 221***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 192982 |
Họ tên:
Mai Xuân Hoài
Ngày sinh: 09/04/1964 CMND: 220***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192983 |
Họ tên:
Lương Công Nhân
Ngày sinh: 19/06/1964 CMND: 220***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 192984 |
Họ tên:
Lê Thành Nhân
Ngày sinh: 15/12/1978 CMND: 225***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 192985 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/02/1964 CMND: 220***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 192986 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hạ
Ngày sinh: 01/08/1960 CMND: 220***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 192987 |
Họ tên:
Trang Cao Tuyên
Ngày sinh: 14/10/1979 CMND: 331***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 192988 |
Họ tên:
Thái Đức Minh
Ngày sinh: 28/09/1978 CMND: 023***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất ngành Địa chất & Dầu khí |
|
||||||||||||
| 192989 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Trung
Ngày sinh: 18/11/1977 CMND: 024***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất ngành Địa chất & Dầu khí |
|
||||||||||||
| 192990 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 25/05/1978 CMND: 301***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 192991 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoan
Ngày sinh: 16/07/1962 CMND: 020***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 192992 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đô
Ngày sinh: 22/07/1980 CMND: 024***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 192993 |
Họ tên:
Vũ Văn Hạ
Ngày sinh: 02/12/1975 CMND: 225***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192994 |
Họ tên:
Vũ Văn Duy
Ngày sinh: 10/10/1970 CMND: 225***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 192995 |
Họ tên:
Vũ Trí Xuân
Ngày sinh: 05/06/1982 CMND: 121***946 Trình độ chuyên môn: kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 192996 |
Họ tên:
Văn Min
Ngày sinh: 01/01/1961 CMND: 200***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 192997 |
Họ tên:
Trần Văn Lâm
Ngày sinh: 25/01/1969 Thẻ căn cước: 045******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 192998 |
Họ tên:
Trần Thanh Lương
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 162***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 192999 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/09/1983 CMND: 023***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 193000 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 24/09/1972 CMND: 271***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
