Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19281 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thịnh
Ngày sinh: 21/12/1980 Thẻ căn cước: 035******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19282 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 07/06/1991 Thẻ căn cước: 033******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19283 |
Họ tên:
Mai Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 13/12/1988 Thẻ căn cước: 034******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 19284 |
Họ tên:
Phạm Thành Long
Ngày sinh: 08/04/1975 Thẻ căn cước: 031******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 19285 |
Họ tên:
Trần Xuân Minh
Ngày sinh: 24/10/1975 Thẻ căn cước: 036******005 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 19286 |
Họ tên:
Cao Duy Hải
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 031******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19287 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 24/08/1985 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngàng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19288 |
Họ tên:
Dương Minh Tuyển
Ngày sinh: 16/12/1982 Thẻ căn cước: 001******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 19289 |
Họ tên:
Phạm Thị Xuân
Ngày sinh: 08/05/1983 Thẻ căn cước: 001******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19290 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thuần
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19291 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thìn
Ngày sinh: 03/10/1985 Thẻ căn cước: 001******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19292 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 09/01/1984 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19293 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Đạt
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 001******132 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19294 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cao
Ngày sinh: 29/12/1992 Thẻ căn cước: 001******201 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp 110KV trở xuống |
|
||||||||||||
| 19295 |
Họ tên:
Hoàng Thị Nhàn
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 001******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19296 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 03/03/1961 Thẻ căn cước: 001******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19297 |
Họ tên:
Đào Đức Thắng
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 033******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19298 |
Họ tên:
Phạm Đình Thiện
Ngày sinh: 14/04/1990 Thẻ căn cước: 035******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19299 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 037******012 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19300 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lanh
Ngày sinh: 04/06/1987 Thẻ căn cước: 036******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
