Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192961 |
Họ tên:
Phạm Văn Phóng
Ngày sinh: 10/03/1976 CMND: 291***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 192962 |
Họ tên:
Huỳnh Tâm Linh
Ngày sinh: 15/09/1962 CMND: 290***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192963 |
Họ tên:
Đậu Xuân Huỳnh
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 240***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 192964 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hiếu
Ngày sinh: 08/06/1987 CMND: 290***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 192965 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 15/08/1985 CMND: 290***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 192966 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phương
Ngày sinh: 12/03/1978 CMND: 290***483 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 192967 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Duy
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 072******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 192968 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phước
Ngày sinh: 12/11/1977 CMND: 290***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 192969 |
Họ tên:
Trần Quang Tuyến
Ngày sinh: 26/11/1986 Thẻ căn cước: 072******852 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 192970 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Quốc
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 072******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 192971 |
Họ tên:
Trần Quang Hò
Ngày sinh: 16/06/1985 CMND: 290***157 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Hệ thống điện (vận hành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 192972 |
Họ tên:
Trương Thục Ngân
Ngày sinh: 11/09/1978 CMND: 291***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 192973 |
Họ tên:
Phan Văn Định
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 072******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 192974 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Lâm
Ngày sinh: 15/01/1990 CMND: 290***140 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 192975 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hùng
Ngày sinh: 27/08/1968 CMND: 290***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 192976 |
Họ tên:
Lê Minh Hòa
Ngày sinh: 04/04/1973 Thẻ căn cước: 025******179 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp (điện công nghiệp và dân dụng) |
|
||||||||||||
| 192977 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Quốc Anh
Ngày sinh: 13/07/1991 CMND: 241***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192978 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khuê
Ngày sinh: 06/05/1962 CMND: 240***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 192979 |
Họ tên:
Lê Văn Giao
Ngày sinh: 15/03/1980 CMND: 241***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192980 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Anh
Ngày sinh: 19/08/1962 CMND: 241***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện nông nghiệp |
|
