Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192881 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hòa
Ngày sinh: 13/12/1975 CMND: 013***358 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 192882 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/11/1976 CMND: 151***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192883 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/11/1976 CMND: 013***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 192884 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Hiệp
Ngày sinh: 13/12/1973 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 192885 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 08/10/1980 Thẻ căn cước: 001******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 192886 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khanh
Ngày sinh: 11/02/1982 CMND: 013***087 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192887 |
Họ tên:
Hồ Viết Thống
Ngày sinh: 06/01/1955 CMND: 010***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 192888 |
Họ tên:
Phùng Quang Khải
Ngày sinh: 19/02/1978 CMND: 011***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 192889 |
Họ tên:
Đinh Thanh Tuyên
Ngày sinh: 18/08/1983 Thẻ căn cước: 001******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 192890 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Phú
Ngày sinh: 16/07/1985 CMND: 111***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 192891 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trinh
Ngày sinh: 14/02/1985 CMND: 125***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192892 |
Họ tên:
Dương Quốc Vinh
Ngày sinh: 27/01/1976 CMND: 012***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192893 |
Họ tên:
Vương Quang Hợp
Ngày sinh: 05/02/1983 CMND: 111***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192894 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quỳnh
Ngày sinh: 15/08/1984 CMND: 111***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 192895 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khánh
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 038******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192896 |
Họ tên:
Vũ Đức Hoàng
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 031******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192897 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 28/03/1986 CMND: 183***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192898 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuyến
Ngày sinh: 03/03/1982 CMND: 013***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 192899 |
Họ tên:
Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/08/1975 CMND: 013***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192900 |
Họ tên:
Văn Thị Hồng Điệp
Ngày sinh: 12/07/1974 Thẻ căn cước: 001******238 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
