Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192861 |
Họ tên:
Giang Nam
Ngày sinh: 13/01/1984 CMND: 060***486 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 192862 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lợi
Ngày sinh: 25/02/1977 CMND: 060***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192863 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 26/05/1981 CMND: 151***835 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192864 |
Họ tên:
Trần Thành Đức
Ngày sinh: 04/04/1981 CMND: 060***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 192865 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duân
Ngày sinh: 08/06/1985 CMND: 135***813 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 192866 |
Họ tên:
Ngô Duy Long
Ngày sinh: 14/07/1981 CMND: 060***960 Trình độ chuyên môn: Cử nhân |
|
||||||||||||
| 192867 |
Họ tên:
Trần Mạnh Huấn
Ngày sinh: 24/10/1981 CMND: 060***670 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng |
|
||||||||||||
| 192868 |
Họ tên:
Đào Trọng Nhân
Ngày sinh: 07/12/1989 CMND: 024***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192869 |
Họ tên:
Trương Văn Ly
Ngày sinh: 06/12/1965 CMND: 024***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192870 |
Họ tên:
Lê Thành Viện
Ngày sinh: 21/09/1986 CMND: 172***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 192871 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Viễn
Ngày sinh: 09/08/1977 CMND: 280***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 192872 |
Họ tên:
Cao Thị Thanh Tuyền
Ngày sinh: 19/10/1986 CMND: 331***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192873 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nam
Ngày sinh: 06/08/1990 Thẻ căn cước: 044******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192874 |
Họ tên:
Hoàng Hải Đoan
Ngày sinh: 11/11/1987 CMND: 240***218 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 192875 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trí
Ngày sinh: 26/04/1974 CMND: 023***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất (Địa chất & Dầu khí) |
|
||||||||||||
| 192876 |
Họ tên:
Hoàng Đức Cường
Ngày sinh: 14/10/1981 CMND: 023***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng Thạc sĩ - Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 192877 |
Họ tên:
Hoàng Đức Cường
Ngày sinh: 14/10/1981 Thẻ căn cước: 079******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 192878 |
Họ tên:
Phùng Minh Trí
Ngày sinh: 18/08/1979 CMND: 025***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 192879 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hà
Ngày sinh: 23/02/1973 CMND: 022***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 192880 |
Họ tên:
Vũ Văn Thường
Ngày sinh: 03/08/1973 CMND: 024***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng cầu đường |
|
