Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192841 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 01/12/1984 CMND: 012***376 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 192842 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 02/07/1973 CMND: 011***942 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192843 |
Họ tên:
Hà Việt Anh
Ngày sinh: 26/01/1980 CMND: 013***888 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 192844 |
Họ tên:
Võ Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/01/1974 CMND: 011***942 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 192845 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 192846 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 09/09/1973 CMND: 011***120 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192847 |
Họ tên:
Phạm Thị Nhâm
Ngày sinh: 26/11/1968 CMND: 011***595 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192848 |
Họ tên:
Lưu Đức Cường
Ngày sinh: 11/09/1975 CMND: 011***149 Trình độ chuyên môn: PGS.TS.KTS |
|
||||||||||||
| 192849 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuyến
Ngày sinh: 05/12/1986 CMND: 125***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192850 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tấn
Ngày sinh: 16/12/1974 CMND: 125***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 192851 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 06/08/1978 CMND: 125***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192852 |
Họ tên:
Đỗ Viết Nam
Ngày sinh: 21/12/1975 CMND: 125***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192853 |
Họ tên:
Vũ Công Phong
Ngày sinh: 25/12/1984 CMND: 125***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192854 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đắc
Ngày sinh: 02/11/1982 CMND: 125***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện ngành công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 192855 |
Họ tên:
Hoàng Hoa Duẩn
Ngày sinh: 16/08/1978 CMND: 017***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 192856 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Công
Ngày sinh: 07/03/1982 CMND: 125***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192857 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 030******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 192858 |
Họ tên:
Ngô Quang Trường
Ngày sinh: 25/02/1981 CMND: 125***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành địa chất công trình - ĐKT Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192859 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1977 CMND: 060***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 192860 |
Họ tên:
Vũ Thường Chỉnh
Ngày sinh: 04/11/1983 CMND: 060***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
