Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192821 |
Họ tên:
Ngô Đức Thành
Ngày sinh: 29/12/1975 CMND: 141***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192822 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thắng
Ngày sinh: 14/01/1992 CMND: 142***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192823 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thắng
Ngày sinh: 14/01/1990 CMND: 142***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192824 |
Họ tên:
Phạm Quang Thẩm
Ngày sinh: 22/09/1965 CMND: 141***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192825 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tập
Ngày sinh: 15/06/1968 CMND: 141***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192826 |
Họ tên:
Mạc Văn Tân
Ngày sinh: 25/12/1991 CMND: 142***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 192827 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tân
Ngày sinh: 26/09/1979 CMND: 141***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 192828 |
Họ tên:
Đặng Như Sơn
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 142***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 192829 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Sáng
Ngày sinh: 14/04/1986 Thẻ căn cước: 030******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 192830 |
Họ tên:
Vũ Xuân Quảng
Ngày sinh: 23/08/1973 CMND: 141***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192831 |
Họ tên:
Bùi Văn Quân
Ngày sinh: 02/10/1990 CMND: 142***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 192832 |
Họ tên:
Vương Xuân Phong
Ngày sinh: 01/11/1973 CMND: 141***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 192833 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phao
Ngày sinh: 20/06/1961 CMND: 140***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Hầm |
|
||||||||||||
| 192834 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nguyên
Ngày sinh: 02/02/1970 CMND: 141***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 192835 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 21/05/1956 CMND: 141***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 192836 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 14/06/1986 CMND: 142***940 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng (Kỹ thuật thi công) |
|
||||||||||||
| 192837 |
Họ tên:
Nhữ Văn Long
Ngày sinh: 02/10/1991 CMND: 142***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192838 |
Họ tên:
Hà Phi Long
Ngày sinh: 17/06/1989 CMND: 142***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 192839 |
Họ tên:
Đoàn Văn Linh
Ngày sinh: 14/06/1983 CMND: 013***652 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 192840 |
Họ tên:
Lê Đỗ Kiên
Ngày sinh: 26/02/1986 CMND: 142***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
