Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192821 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phương
Ngày sinh: 14/05/1977 CMND: 012***482 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192822 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Như Nguyên
Ngày sinh: 14/05/1980 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192823 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 27/05/1978 CMND: 012***990 Trình độ chuyên môn: Ths. Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị - nông thôn |
|
||||||||||||
| 192824 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Duyên
Ngày sinh: 06/09/1976 Thẻ căn cước: 035******347 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 192825 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1978 Thẻ căn cước: 001******265 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 192826 |
Họ tên:
Vũ Hồng Phong
Ngày sinh: 12/12/1971 CMND: 011***955 Trình độ chuyên môn: Ths.KTS |
|
||||||||||||
| 192827 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 27/02/1976 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192828 |
Họ tên:
Phạm Trung Nghị
Ngày sinh: 28/04/1979 CMND: 013***836 Trình độ chuyên môn: ThS- kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 192829 |
Họ tên:
Lê Kiều Thanh
Ngày sinh: 03/10/1972 CMND: 011***527 Trình độ chuyên môn: ThS.KTS |
|
||||||||||||
| 192830 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Vinh
Ngày sinh: 22/11/1975 Thẻ căn cước: 010******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 192831 |
Họ tên:
Nguyễn Thục Phương
Ngày sinh: 14/06/1970 CMND: 011***835 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192832 |
Họ tên:
Đỗ Thị Song Hòa
Ngày sinh: 13/09/1974 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 192833 |
Họ tên:
Mai Thị Hường
Ngày sinh: 24/10/1971 CMND: 011***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 192834 |
Họ tên:
Trần Thị Lệ Hằng
Ngày sinh: 30/12/1975 Thẻ căn cước: 040******123 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192835 |
Họ tên:
Dương Thanh Hà
Ngày sinh: 27/06/1976 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 192836 |
Họ tên:
Đỗ Cao Duy
Ngày sinh: 22/12/1985 CMND: 012***431 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192837 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trường
Ngày sinh: 20/04/1979 CMND: 013***813 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 192838 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Phương
Ngày sinh: 11/04/1980 CMND: 013***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 192839 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Chung
Ngày sinh: 21/07/1984 CMND: 151***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 192840 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hùng
Ngày sinh: 23/08/1977 CMND: 011***300 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
