Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192801 |
Họ tên:
Huỳnh Phú Cường
Ngày sinh: 10/03/1977 CMND: 340***894 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192802 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 07/11/1984 CMND: 370***973 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192803 |
Họ tên:
Huỳnh Công Bình
Ngày sinh: 10/04/1990 CMND: 341***276 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192804 |
Họ tên:
Hà Thị Xuân Bằng
Ngày sinh: 30/11/1982 CMND: 341***389 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Thủy Lợi - Đại học Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 192805 |
Họ tên:
Ngô Thị Đào
Ngày sinh: 31/10/1987 CMND: 125***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 192806 |
Họ tên:
Nguyễn Bỉnh Năm
Ngày sinh: 16/04/1946 CMND: 125***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 192807 |
Họ tên:
TRỊNH NGỌC ANH
Ngày sinh: 22/04/1981 CMND: 025***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 192808 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Việt
Ngày sinh: 29/12/1979 CMND: 141***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 192809 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/08/1982 CMND: 142***803 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192810 |
Họ tên:
Vũ Duy Tuấn
Ngày sinh: 04/12/1989 CMND: 142***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192811 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 030******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192812 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trung
Ngày sinh: 09/12/1973 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 192813 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 29/11/1987 CMND: 142***206 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192814 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trang
Ngày sinh: 30/01/1990 CMND: 142***723 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192815 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Toàn
Ngày sinh: 10/05/1988 CMND: 142***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192816 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 11/10/1978 Thẻ căn cước: 030******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 192817 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thảo
Ngày sinh: 16/11/1981 CMND: 141***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 192818 |
Họ tên:
Ngô Đức Thành
Ngày sinh: 29/12/1975 CMND: 141***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192819 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thắng
Ngày sinh: 14/01/1992 CMND: 142***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192820 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thắng
Ngày sinh: 14/01/1990 CMND: 142***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
