Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192781 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 24/01/1979 CMND: 145***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 192782 |
Họ tên:
Vũ Đức Tuân
Ngày sinh: 01/04/1980 CMND: 017***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192783 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 040******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192784 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 03/11/1981 CMND: 111***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192785 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Thành
Ngày sinh: 12/02/1977 CMND: 011***761 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ cầu đường |
|
||||||||||||
| 192786 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/10/1982 CMND: 017***862 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 192787 |
Họ tên:
Bùi Quý Hải
Ngày sinh: 15/02/1981 CMND: 017***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 192788 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 13/12/1970 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192789 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 25/10/1978 CMND: 111***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 192790 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 27/07/1981 CMND: 013***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192791 |
Họ tên:
Tạ Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 28/09/1975 CMND: 012***321 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192792 |
Họ tên:
Phạm Minh Phương
Ngày sinh: 29/12/1976 CMND: 011***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192793 |
Họ tên:
Lâm Văn Bằng
Ngày sinh: 11/05/1984 Thẻ căn cước: 036******953 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 192794 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hiền
Ngày sinh: 05/04/1982 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 192795 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Long
Ngày sinh: 29/08/1975 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 192796 |
Họ tên:
Hoàng Bảo Lộc
Ngày sinh: 08/05/1976 CMND: 182***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình trên sông - Nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 192797 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Vân
Ngày sinh: 01/08/1974 Thẻ căn cước: 019******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 192798 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/08/1980 Thẻ căn cước: 034******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 192799 |
Họ tên:
Vũ Đức Quang
Ngày sinh: 23/09/1979 CMND: 011***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 192800 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 20/10/1975 CMND: 012***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện và công nghệ thông tin |
|
