Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19261 |
Họ tên:
Trương Văn Lê
Ngày sinh: 03/08/1994 Thẻ căn cước: 049******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 19262 |
Họ tên:
Cù Huy Mỹ
Ngày sinh: 18/02/1991 Thẻ căn cước: 042******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 19263 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 14/04/1982 Thẻ căn cước: 030******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19264 |
Họ tên:
Đào Thi Sỹ
Ngày sinh: 13/05/1983 Thẻ căn cước: 040******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19265 |
Họ tên:
Vũ xuân Hùng
Ngày sinh: 06/08/1987 Thẻ căn cước: 027******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19266 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Quang
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 040******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí- Kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 19267 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 080******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19268 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Hải
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 049******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19269 |
Họ tên:
Lê Phương Duy
Ngày sinh: 30/04/1998 Thẻ căn cước: 045******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19270 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Hiểu
Ngày sinh: 01/05/1992 Thẻ căn cước: 086******603 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19271 |
Họ tên:
Phạm Minh Kiệt
Ngày sinh: 08/12/1993 Thẻ căn cước: 096******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19272 |
Họ tên:
Tạ Tấn Lực
Ngày sinh: 19/03/1994 Thẻ căn cước: 051******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19273 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 080******570 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 19274 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 27/01/1983 Thẻ căn cước: 082******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19275 |
Họ tên:
Trần Phú Quí
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 052******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 19276 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyên
Ngày sinh: 26/03/1997 Thẻ căn cước: 080******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19277 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 26/11/1978 Thẻ căn cước: 025******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19278 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thái
Ngày sinh: 15/06/1984 Thẻ căn cước: 036******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19279 |
Họ tên:
Hoàng Vinh Quang
Ngày sinh: 27/11/1997 Thẻ căn cước: 001******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19280 |
Họ tên:
Lương Văn Ném
Ngày sinh: 05/08/1985 Thẻ căn cước: 020******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
