Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192681 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quảng
Ngày sinh: 24/10/1977 CMND: 271***816 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 192682 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh
Ngày sinh: 17/01/1983 CMND: 025***999 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 192683 |
Họ tên:
Trịnh Trường Giang
Ngày sinh: 29/01/1981 Thẻ căn cước: 038******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường bộ (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 192684 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thúy
Ngày sinh: 10/02/1986 CMND: 261***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 192685 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Linh
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 221***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 192686 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Vũ
Ngày sinh: 15/06/1981 CMND: 023***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 192687 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 01/11/1983 CMND: 264***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 192688 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Đàn
Ngày sinh: 17/09/1980 CMND: 023***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192689 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 07/09/1988 Hộ chiếu: B32**865 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 192690 |
Họ tên:
Phan Quốc Bảo
Ngày sinh: 05/09/1976 CMND: 024***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) Tiến sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 192691 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phán
Ngày sinh: 10/09/1974 CMND: 025***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192692 |
Họ tên:
Trần Trọng Thủy
Ngày sinh: 16/09/1973 CMND: 022***368 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 192693 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thức
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 025***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 192694 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Sơn
Ngày sinh: 15/06/1974 CMND: 023***396 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 192695 |
Họ tên:
Lê Hương Ngọc
Ngày sinh: 30/05/1971 Thẻ căn cước: 001******214 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 192696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ân
Ngày sinh: 05/07/1974 Thẻ căn cước: 048******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 192697 |
Họ tên:
Vũ Phương Đông
Ngày sinh: 09/11/1961 CMND: 022***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192698 |
Họ tên:
Võ Quang Kiệt
Ngày sinh: 10/02/1991 CMND: 301***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 192699 |
Họ tên:
Mai Huy Sáng
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 172***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 192700 |
Họ tên:
Ngô Năng lượng
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 290***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
