Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192681 |
Họ tên:
BÙI NGUYỄN QUÝ VIỆT
Ngày sinh: 13/03/1983 CMND: 230***434 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng Môi trường đô thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192682 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 11/04/1972 Thẻ căn cước: 048******065 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 192683 |
Họ tên:
THIỀU VĂN TUÂN
Ngày sinh: 15/04/1983 CMND: 025***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192684 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH TRIẾT
Ngày sinh: 01/01/1974 CMND: 022***394 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 192685 |
Họ tên:
VÕ VĂN TRÍ
Ngày sinh: 14/10/1983 CMND: 212***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 192686 |
Họ tên:
ĐỖ THỊ HỒNG THÚY
Ngày sinh: 17/06/1981 CMND: 024***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 192687 |
Họ tên:
PHẠM CHÍ THUẦN
Ngày sinh: 11/05/1973 CMND: 025***385 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 192688 |
Họ tên:
VÕ THÁI THÌN
Ngày sinh: 15/12/1977 CMND: 025***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 192689 |
Họ tên:
NGUYỄN THẢO
Ngày sinh: 22/11/1973 CMND: 025***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 192690 |
Họ tên:
ĐỖ HUY THẠC
Ngày sinh: 19/11/1983 CMND: 023***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 192691 |
Họ tên:
ĐINH NHO THẮNG
Ngày sinh: 03/12/1973 CMND: 024***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192692 |
Họ tên:
TRẦN THANH TÂM
Ngày sinh: 15/03/1979 CMND: 311***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192693 |
Họ tên:
ĐOÀN VINH QUANG
Ngày sinh: 18/08/1971 CMND: 022***497 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 192694 |
Họ tên:
LÊ HỒNG QUANG
Ngày sinh: 07/03/1971 CMND: 022***744 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192695 |
Họ tên:
VÕ NGỌC HỒNG PHƯỚC
Ngày sinh: 08/10/1976 CMND: 025***533 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ – kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192696 |
Họ tên:
NGÔ TUẤN PHONG
Ngày sinh: 14/01/1975 CMND: 022***418 Trình độ chuyên môn: KTS quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 192697 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG NAM
Ngày sinh: 16/12/1977 CMND: 024***225 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Địa kỹ thuật xây dựng; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192698 |
Họ tên:
ĐINH HOÀNG NAM
Ngày sinh: 25/08/1976 CMND: 023***025 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng TS khoa học kỹ thuật KS xây dựng |
|
||||||||||||
| 192699 |
Họ tên:
TRẦN HOÀI NAM
Ngày sinh: 02/08/1976 CMND: 025***993 Trình độ chuyên môn: Ths kỹ thuật điện - điện tử (KS điện điện tử) |
|
||||||||||||
| 192700 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN MIÊN
Ngày sinh: 29/08/1962 CMND: 020***231 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
