Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192641 |
Họ tên:
HỒ VĂN LUẬT
Ngày sinh: 10/07/1984 CMND: 264***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 192642 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY KHANH
Ngày sinh: 25/01/1963 Thẻ căn cước: 079******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192643 |
Họ tên:
TRƯƠNG NHƯ HÒA
Ngày sinh: 15/03/1973 CMND: 271***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192644 |
Họ tên:
PHẠM TRỌNG KIỀN
Ngày sinh: 20/11/1977 CMND: 271***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192645 |
Họ tên:
PHẠM VĂN GIANG
Ngày sinh: 30/10/1985 CMND: 145***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192646 |
Họ tên:
ĐỖ DUY THÁI
Ngày sinh: 28/11/1986 Thẻ căn cước: 001******557 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192647 |
Họ tên:
NGUYỄN PHƯƠNG HẢI
Ngày sinh: 31/10/1981 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192648 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Nhân
Ngày sinh: 26/09/1984 CMND: 162***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 192649 |
Họ tên:
TẠ VĂN THIỀU
Ngày sinh: 06/02/1976 CMND: 151***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 192650 |
Họ tên:
LÊ VĂN TUẤN
Ngày sinh: 26/11/1974 Thẻ căn cước: 031******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192651 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH
Ngày sinh: 28/12/1982 CMND: 122***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 192652 |
Họ tên:
TẠ VĂN TÚ
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 036******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 192653 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC DŨNG
Ngày sinh: 10/05/1973 CMND: 013***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí máy xây dựng và thiết bị |
|
||||||||||||
| 192654 |
Họ tên:
TRẦN THỊ HOÀNG NGÂU
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 054******074 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 192655 |
Họ tên:
NGUYỄN KHÁNH LƯƠNG
Ngày sinh: 14/12/1970 CMND: 022***869 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 192656 |
Họ tên:
NGUYỄN KHÁNH NGUYÊN
Ngày sinh: 26/10/1967 CMND: 021***147 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 192657 |
Họ tên:
PHAN ĐÌNH XUÂN VINH
Ngày sinh: 09/02/1971 Thẻ căn cước: 048******042 Trình độ chuyên môn: Ths kỹ thuật môi trường (KS kỹ thuật môi sinh) |
|
||||||||||||
| 192658 |
Họ tên:
TRẦM HOÀNG ANH TUẤN
Ngày sinh: 18/09/1979 CMND: 334***434 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 192659 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THANH THỦY
Ngày sinh: 21/02/1982 CMND: 023***431 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học Môi trường |
|
||||||||||||
| 192660 |
Họ tên:
ĐOÀN TRẦN THANH TÂM
Ngày sinh: 06/07/1978 CMND: 023***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
