Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192641 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 10/08/1968 CMND: 271***152 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 192642 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Khánh
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 271***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 192643 |
Họ tên:
Uông Đình Hào
Ngày sinh: 10/11/1976 CMND: 272***135 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 192644 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kỳ
Ngày sinh: 19/12/1975 CMND: 271***966 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học địa chất |
|
||||||||||||
| 192645 |
Họ tên:
Lê Quốc Huy
Ngày sinh: 26/12/1983 CMND: 272***321 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 192646 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/02/1977 CMND: 271***010 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 192647 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dực
Ngày sinh: 07/05/1959 CMND: 271***129 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 192648 |
Họ tên:
Đinh Văn Lâm
Ngày sinh: 20/02/1979 CMND: 272***639 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 192649 |
Họ tên:
Giang Quốc Văn
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 164***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192650 |
Họ tên:
Trần Văn Thẩm
Ngày sinh: 20/07/1954 CMND: 272***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192651 |
Họ tên:
Cấn Văn Duyên
Ngày sinh: 20/12/1954 CMND: 272***693 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192652 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Lam
Ngày sinh: 19/02/1990 CMND: 272***782 Trình độ chuyên môn: KS CN Môi trường |
|
||||||||||||
| 192653 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dung
Ngày sinh: 17/04/1982 CMND: 271***231 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 192654 |
Họ tên:
Lê Đức Quang Huy
Ngày sinh: 24/08/1981 CMND: 272***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 192655 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 03/04/1983 CMND: 385***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 192656 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn Dũng
Ngày sinh: 04/01/1976 CMND: 371***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 192657 |
Họ tên:
Phạm Hồng Long
Ngày sinh: 03/01/1978 CMND: 212***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192658 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 02/10/1987 CMND: 321***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 192659 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phương
Ngày sinh: 30/08/1988 CMND: 230***704 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 192660 |
Họ tên:
Trần Anh Tài
Ngày sinh: 05/04/1988 CMND: 025***288 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
