Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192581 |
Họ tên:
ĐOÀN ĐÌNH TUYẾT TRANG
Ngày sinh: 31/03/1965 CMND: 021***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy; Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 192582 |
Họ tên:
LÂM VĂN PHONG
Ngày sinh: 11/02/1964 CMND: 021***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy; Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 192583 |
Họ tên:
TRẦN QUANG HỘ
Ngày sinh: 20/12/1957 Thẻ căn cước: 051******044 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Địa Kỹ Thuật/ Kỹ sư xây dựng chuyên ngành nền móng |
|
||||||||||||
| 192584 |
Họ tên:
VÕ THỊ LOAN
Ngày sinh: 15/04/1984 CMND: 273***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng địa chính |
|
||||||||||||
| 192585 |
Họ tên:
PHAN TRƯỜNG ÂN
Ngày sinh: 06/02/1978 CMND: 023***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng; Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 192586 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THANH THÚY
Ngày sinh: 09/11/1978 CMND: 025***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 192587 |
Họ tên:
TRƯƠNG HÙNG PHƯƠNG
Ngày sinh: 12/09/1969 CMND: 024***275 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật (Ngành Hệ thống thông tin địa lý và viễn thám) |
|
||||||||||||
| 192588 |
Họ tên:
NGUYỄN DANH NAM
Ngày sinh: 12/12/1971 CMND: 024***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Chuyên ngành xây dựng Cảng - Đường Thủy) |
|
||||||||||||
| 192589 |
Họ tên:
PHẠM DUY ĐÔNG
Ngày sinh: 05/10/1971 CMND: 022***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Chuyên ngành xây dựng Cảng - Công trình biển) |
|
||||||||||||
| 192590 |
Họ tên:
PHẠM ANH TUẤN
Ngày sinh: 02/09/1969 CMND: 024***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Chuyên ngành xây dựng Cảng - Đường Thủy) |
|
||||||||||||
| 192591 |
Họ tên:
TRẦN TẤN PHÚC
Ngày sinh: 05/09/1966 CMND: 023***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành Cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 192592 |
Họ tên:
LÊ ANH KHOA
Ngày sinh: 12/06/1984 CMND: 191***708 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192593 |
Họ tên:
LÊ ĐÌNH VIỆT
Ngày sinh: 01/05/1978 CMND: 211***602 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192594 |
Họ tên:
NGUYỄN CẢNH TOÀN
Ngày sinh: 24/02/1983 CMND: 023***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192595 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THÀNH
Ngày sinh: 03/06/1978 CMND: 025***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 192596 |
Họ tên:
NGUYỄN SĨ HÙNG
Ngày sinh: 19/09/1976 CMND: 182***089 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ - Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192597 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 30/10/1978 CMND: 331***776 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ - Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192598 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC DƯƠNG
Ngày sinh: 01/02/1983 CMND: 211***108 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ cơ kỹ thuật; Kỹ sư xây dựng (Ngành: Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 192599 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN UẨN
Ngày sinh: 25/09/1955 CMND: 022***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192600 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG KHÔI
Ngày sinh: 28/10/1981 CMND: 182***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
