Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19241 |
Họ tên:
Tô Việt Hoàng
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 030******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 19242 |
Họ tên:
Phạm Huy Trưởng
Ngày sinh: 17/10/1988 Thẻ căn cước: 037******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 19243 |
Họ tên:
Đoàn Quang Vinh
Ngày sinh: 25/12/1997 Thẻ căn cước: 019******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19244 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 01/12/1990 Thẻ căn cước: 025******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 19245 |
Họ tên:
Ngô Quốc Sỹ
Ngày sinh: 26/04/1996 Thẻ căn cước: 048******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19246 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Phước
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 049******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19247 |
Họ tên:
Lê Trần Duy
Ngày sinh: 15/10/1997 Thẻ căn cước: 049******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 19248 |
Họ tên:
Lê Văn Nhân
Ngày sinh: 23/11/1991 Thẻ căn cước: 049******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 19249 |
Họ tên:
Mai Phước Thạch
Ngày sinh: 30/01/1988 Thẻ căn cước: 049******672 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19250 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Văn
Ngày sinh: 31/08/1982 Thẻ căn cước: 040******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19251 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 18/02/1990 Thẻ căn cước: 033******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 19252 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nam
Ngày sinh: 11/05/1988 Thẻ căn cước: 033******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19253 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 12/11/1978 Thẻ căn cước: 033******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19254 |
Họ tên:
Phan Phước Niên
Ngày sinh: 28/05/1978 Thẻ căn cước: 046******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 19255 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 31/01/1986 Thẻ căn cước: 044******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 19256 |
Họ tên:
Nguyễn Phổ
Ngày sinh: 08/08/1971 Thẻ căn cước: 048******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 19257 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 06/11/1975 Thẻ căn cước: 033******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Máy xây dựng và Thiết bị Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 19258 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Phong
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 054******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19259 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 049******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19260 |
Họ tên:
Trương Văn Long
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 049******738 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
