Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192521 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 16/09/1974 Thẻ căn cước: 042******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192522 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Thắng
Ngày sinh: 25/12/1961 Thẻ căn cước: 033******048 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 192523 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tùng
Ngày sinh: 25/07/1977 Thẻ căn cước: 034******488 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192524 |
Họ tên:
Lê Tất Thành
Ngày sinh: 03/12/1978 CMND: 011***814 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192525 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thắng
Ngày sinh: 19/07/1979 CMND: 031***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192526 |
Họ tên:
Hoàng Trung
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 192527 |
Họ tên:
Bùi Việt Dũng
Ngày sinh: 12/07/1968 CMND: 011***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 192528 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 05/12/1972 CMND: 091***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 192529 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Dũng
Ngày sinh: 08/12/1973 CMND: 011***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 192530 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thư
Ngày sinh: 14/04/1977 CMND: 011***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192531 |
Họ tên:
Mai Huy Tuân
Ngày sinh: 30/04/1985 CMND: 151***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192532 |
Họ tên:
Lại Đức Dũng
Ngày sinh: 23/04/1980 Thẻ căn cước: 034******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 192533 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 28/04/1986 Thẻ căn cước: 034******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192534 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiển
Ngày sinh: 24/09/1980 CMND: 111***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 192535 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cương
Ngày sinh: 05/03/1987 Hộ chiếu: 016****446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 192536 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phương
Ngày sinh: 26/06/1983 Thẻ căn cước: 037******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192537 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 08/08/1980 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 192538 |
Họ tên:
Phạm Như Dũng
Ngày sinh: 17/12/1982 CMND: 012***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192539 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Giang
Ngày sinh: 27/06/1975 CMND: 011***528 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 192540 |
Họ tên:
Ngô Đình Lâm
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 030******847 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng |
|
