Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192401 |
Họ tên:
Huỳnh Phước Hưng
Ngày sinh: 28/06/1982 CMND: 363***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 192402 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 06/09/1984 CMND: 361***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 192403 |
Họ tên:
Phan Trọng Điểm
Ngày sinh: 12/10/1985 CMND: 331***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 192404 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 10/11/1980 CMND: 362***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 192405 |
Họ tên:
Trương Đại Phúc
Ngày sinh: 05/08/1980 Thẻ căn cước: 089******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 192406 |
Họ tên:
Lê Việt Trung
Ngày sinh: 21/01/1977 Thẻ căn cước: 095******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192407 |
Họ tên:
Đinh Minh Châu
Ngày sinh: 27/07/1976 CMND: 362***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 192408 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 20/03/1964 CMND: 362***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 192409 |
Họ tên:
Lưu Tài
Ngày sinh: 01/04/1961 CMND: 361***536 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 192410 |
Họ tên:
Lâm Đức Duy
Ngày sinh: 25/01/1979 Thẻ căn cước: 086******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192411 |
Họ tên:
Chiêm Việt Hải
Ngày sinh: 10/09/1974 CMND: 361***745 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192412 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 27/02/1986 Thẻ căn cước: 092******066 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192413 |
Họ tên:
Trần Trung Nghĩa
Ngày sinh: 20/06/1991 CMND: 362***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 192414 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trung
Ngày sinh: 02/03/1983 CMND: 361***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192415 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Út Nhỏ
Ngày sinh: 19/05/1978 CMND: 362***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 192416 |
Họ tên:
Trương Thanh Nhã
Ngày sinh: 24/11/1972 CMND: 361***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công thôn Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192417 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 20/06/1973 Thẻ căn cước: 036******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192418 |
Họ tên:
Kiều Văn Công
Ngày sinh: 14/10/1971 CMND: 331***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 192419 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 29/11/1982 CMND: 361***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192420 |
Họ tên:
Trương Triều Phương
Ngày sinh: 08/04/1969 CMND: 100***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghẹ chế tạo máy |
|
