Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192381 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phúc
Ngày sinh: 14/07/1981 Thẻ căn cước: 092******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 192382 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 18/02/1984 CMND: 362***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 192383 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Bảo
Ngày sinh: 20/11/1984 CMND: 197***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 192384 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Minh
Ngày sinh: 24/02/1983 CMND: 361***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 192385 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 10/06/1976 CMND: 362***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192386 |
Họ tên:
Tống Văn Quyết
Ngày sinh: 01/09/1976 CMND: 362***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 192387 |
Họ tên:
Phan Văn Tươi
Ngày sinh: 03/10/1979 CMND: 363***739 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 192388 |
Họ tên:
Tạ Quỳnh Thảo
Ngày sinh: 03/09/1979 Thẻ căn cước: 092******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 192389 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tính
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 362***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 192390 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 089******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 192391 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Bích Liên
Ngày sinh: 15/04/1981 CMND: 361***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192392 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 362***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 192393 |
Họ tên:
Trần Văn Vũ
Ngày sinh: 06/12/1988 Thẻ căn cước: 091******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 192394 |
Họ tên:
Phan Hoàng Biết
Ngày sinh: 20/03/1981 CMND: 363***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192395 |
Họ tên:
Phan Thanh Giang
Ngày sinh: 08/10/1978 CMND: 361***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 192396 |
Họ tên:
Lê Thành Tươi
Ngày sinh: 16/01/1986 CMND: 362***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192397 |
Họ tên:
Mai Trường Chinh
Ngày sinh: 09/10/1981 CMND: 370***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192398 |
Họ tên:
Bùi Thanh Lương
Ngày sinh: 25/10/1990 CMND: 381***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192399 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hải
Ngày sinh: 13/06/1957 Thẻ căn cước: 040******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 192400 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Lâm
Ngày sinh: 22/01/1983 Thẻ căn cước: 083******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
