Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19221 |
Họ tên:
Phạm Anh Thơ
Ngày sinh: 02/12/1985 Thẻ căn cước: 082******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 19222 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Sang
Ngày sinh: 25/10/2000 Thẻ căn cước: 082******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19223 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 19/06/1984 Thẻ căn cước: 083******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 19224 |
Họ tên:
Bùi Văn Minh Hồ
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 083******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19225 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hậu
Ngày sinh: 12/05/1998 Thẻ căn cước: 083******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19226 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 08/07/1983 Thẻ căn cước: 046******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 19227 |
Họ tên:
Võ Công Tài
Ngày sinh: 16/01/1986 Thẻ căn cước: 046******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19228 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Huân
Ngày sinh: 09/09/1994 Thẻ căn cước: 042******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19229 |
Họ tên:
Lê Thế Doanh
Ngày sinh: 18/08/1978 Thẻ căn cước: 025******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19230 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 11/03/1989 Thẻ căn cước: 040******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 19231 |
Họ tên:
Mai Phước Phòng
Ngày sinh: 23/08/1979 Thẻ căn cước: 049******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19232 |
Họ tên:
Trần Văn Bảy
Ngày sinh: 10/12/1973 Thẻ căn cước: 049******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19233 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàng
Ngày sinh: 02/11/1991 Thẻ căn cước: 048******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 19234 |
Họ tên:
Võ Văn Thuỳ
Ngày sinh: 21/07/1990 Thẻ căn cước: 049******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 19235 |
Họ tên:
Bùi Đình Thịnh
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 033******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 19236 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quý
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 027******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19237 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Huy
Ngày sinh: 14/06/1994 Thẻ căn cước: 033******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19238 |
Họ tên:
Trương Quang Dũng
Ngày sinh: 26/03/1983 Thẻ căn cước: 042******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19239 |
Họ tên:
Trần Thế Lịch
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 036******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19240 |
Họ tên:
Phạm Lương Hải
Ngày sinh: 24/09/1975 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
