Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192341 |
Họ tên:
Lê Quang Khánh
Ngày sinh: 20/01/1983 CMND: 273***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 192342 |
Họ tên:
Tô Quang Huy
Ngày sinh: 01/10/1976 CMND: 273***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 192343 |
Họ tên:
NGUYỄN CHƠN XUÂN
Ngày sinh: 22/02/1976 CMND: 273***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi TĐ - Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192344 |
Họ tên:
Trần Hùng
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 273***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192345 |
Họ tên:
Trần Vinh Sử
Ngày sinh: 19/06/1980 CMND: 273***978 Trình độ chuyên môn: KS điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 192346 |
Họ tên:
Lê Hữu Thành
Ngày sinh: 06/01/1978 CMND: 273***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 192347 |
Họ tên:
Lê Hữu Thành
Ngày sinh: 16/01/1978 CMND: 273***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192348 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 186***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192349 |
Họ tên:
Đào Xuân Trường
Ngày sinh: 27/12/1978 CMND: 273***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192350 |
Họ tên:
Trần Xuân Hãn
Ngày sinh: 27/03/1985 Thẻ căn cước: 045******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192351 |
Họ tên:
ĐOÀN THANH PHONG
Ngày sinh: 12/06/1989 CMND: 273***231 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ QLĐT và Công trình - Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 192352 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Kiên
Ngày sinh: 13/05/1980 CMND: 171***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192353 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Cảnh
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 183***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192354 |
Họ tên:
Phan Thanh Liêm
Ngày sinh: 15/04/1971 CMND: 220***250 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192355 |
Họ tên:
Tống Vũ Quốc Kỳ
Ngày sinh: 22/05/1972 CMND: 220***708 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 192356 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiểu
Ngày sinh: 25/01/1985 CMND: 221***847 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192357 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Cảnh
Ngày sinh: 21/09/1990 CMND: 221***300 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DDCN |
|
||||||||||||
| 192358 |
Họ tên:
Lê Thị Mộng Tuyền
Ngày sinh: 22/05/1987 CMND: 221***977 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192359 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khánh
Ngày sinh: 26/02/1979 CMND: 221***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 192360 |
Họ tên:
Nguyễn Hằng Sinh
Ngày sinh: 02/08/1978 CMND: 221***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
