Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192241 |
Họ tên:
Trần Đông Lộc
Ngày sinh: 25/10/1980 CMND: 351***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 192242 |
Họ tên:
Lê Phước Thành
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 351***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192243 |
Họ tên:
Dương Trần Thụy Thùy trang
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 351***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 192244 |
Họ tên:
Lữ Hoàng Lộc
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 351***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 192245 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 15/09/1981 CMND: 331***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192246 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 15/11/1982 CMND: 352***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192247 |
Họ tên:
Lê Thành Tuấn
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 092******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 192248 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/07/1980 CMND: 351***899 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 192249 |
Họ tên:
Trương Đàm Xuân Nguyên
Ngày sinh: 27/05/1988 CMND: 351***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 192250 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/11/1985 CMND: 352***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192251 |
Họ tên:
Trình Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 10/04/1989 CMND: 351***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 192252 |
Họ tên:
Hà Văn Chủng
Ngày sinh: 05/06/1987 CMND: 351***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192253 |
Họ tên:
Lê Văn An
Ngày sinh: 29/03/1985 CMND: 351***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192254 |
Họ tên:
Ngô Hữu Anh Luân
Ngày sinh: 05/10/1986 CMND: 331***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 192255 |
Họ tên:
Lưu Văn Chung
Ngày sinh: 04/10/1982 CMND: 351***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 192256 |
Họ tên:
Trần Hải Đường
Ngày sinh: 06/01/1978 CMND: 340***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192257 |
Họ tên:
Hoàng Công Khánh
Ngày sinh: 09/06/1969 Thẻ căn cước: 048******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 192258 |
Họ tên:
Lý Văn Buýt
Ngày sinh: 13/04/1968 CMND: 220***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 192259 |
Họ tên:
Dương Minh Thành
Ngày sinh: 21/09/1979 CMND: 201***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192260 |
Họ tên:
Võ Thị Ngọc Đặng
Ngày sinh: 10/05/1986 CMND: 301***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
