Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19201 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 038******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 19202 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thiện
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 033******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 19203 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quyết
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19204 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/11/1988 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19205 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 27/09/1992 Thẻ căn cước: 031******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19206 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thắng
Ngày sinh: 06/11/1991 Thẻ căn cước: 038******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19207 |
Họ tên:
Đặng Văn Quang
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 030******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19208 |
Họ tên:
Bùi Quốc Chính
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 006******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19209 |
Họ tên:
Thái Khắc Sỹ
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 040******658 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 19210 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sang
Ngày sinh: 19/01/1988 Thẻ căn cước: 075******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 19211 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/04/1993 Thẻ căn cước: 030******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19212 |
Họ tên:
Đặng Minh Đức
Ngày sinh: 16/09/1992 Thẻ căn cước: 038******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 19213 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 036******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 19214 |
Họ tên:
Phạm Xuân Lộc
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 036******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19215 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tùng
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 040******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19216 |
Họ tên:
Mai Việt Phương
Ngày sinh: 29/04/1982 Thẻ căn cước: 019******047 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 19217 |
Họ tên:
Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 001******640 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 19218 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/07/1982 Thẻ căn cước: 001******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 19219 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 17/02/1974 Thẻ căn cước: 036******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 19220 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/01/1968 Thẻ căn cước: 036******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
