Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192121 |
Họ tên:
Trần Phương Lan
Ngày sinh: 06/06/1980 CMND: 011***993 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192122 |
Họ tên:
Nguyễn Cát Tùng
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192123 |
Họ tên:
Phạm Duy Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1981 CMND: 012***326 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192124 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 24/01/1979 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192125 |
Họ tên:
Trần Xuân Việt
Ngày sinh: 08/09/1979 Thẻ căn cước: 026******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 192126 |
Họ tên:
Chu Thị Chi
Ngày sinh: 10/04/1982 CMND: 145***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 192127 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thi
Ngày sinh: 21/05/1977 CMND: 011***870 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Thạc sĩ Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 192128 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 04/07/1948 CMND: 010***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD |
|
||||||||||||
| 192129 |
Họ tên:
Hồ Thế Hưng
Ngày sinh: 13/06/1974 CMND: 013***971 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192130 |
Họ tên:
Đặng Hải Bình
Ngày sinh: 15/03/1977 CMND: 011***103 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192131 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 22/07/1978 CMND: 011***452 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 192132 |
Họ tên:
Hồ Văn Thăng
Ngày sinh: 12/03/1984 CMND: 172***439 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192133 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuyền
Ngày sinh: 02/11/1984 CMND: 162***284 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192134 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Phong
Ngày sinh: 13/01/1975 CMND: 011***230 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 192135 |
Họ tên:
Lê Huy
Ngày sinh: 11/09/1973 CMND: 011***309 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 192136 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Khanh
Ngày sinh: 18/11/1971 CMND: 011***514 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192137 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 10/04/1957 CMND: 011***567 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ - Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 192138 |
Họ tên:
Trần Bình Trọng
Ngày sinh: 21/10/1961 Thẻ căn cước: 001******367 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 192139 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Cường
Ngày sinh: 03/01/1970 CMND: 011***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 192140 |
Họ tên:
Trần Đức Toàn
Ngày sinh: 03/03/1973 CMND: 012***289 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
