Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192101 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hân
Ngày sinh: 21/09/1986 CMND: 311***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192102 |
Họ tên:
Mai Chí Nguyện
Ngày sinh: 01/04/1974 CMND: 361***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 192103 |
Họ tên:
Võ Thanh Trước
Ngày sinh: 11/07/1977 CMND: 361***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 192104 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Phúc
Ngày sinh: 09/06/1961 Thẻ căn cước: 092******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192105 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 086******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192106 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Uyển Nhã
Ngày sinh: 15/09/1976 CMND: 361***272 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192107 |
Họ tên:
Hà Văn Học
Ngày sinh: 14/03/1976 CMND: 361***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192108 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Nguyên
Ngày sinh: 10/07/1979 CMND: 331***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 192109 |
Họ tên:
Đỗ Thành Sấm
Ngày sinh: 11/05/1982 Thẻ căn cước: 092******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192110 |
Họ tên:
Quách Văn Mến
Ngày sinh: 15/01/1976 CMND: 362***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 192111 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hùng
Ngày sinh: 26/10/1969 CMND: 022***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192112 |
Họ tên:
Lê Thanh Minh
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 093******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 192113 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 29/04/1988 CMND: 212***352 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192114 |
Họ tên:
Võ Trương Thị Thanh Thúy
Ngày sinh: 04/11/1973 CMND: 362***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 192115 |
Họ tên:
Hồ Văn Từ
Ngày sinh: 02/01/1980 CMND: 361***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192116 |
Họ tên:
Cao Minh Hoàng
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 092******514 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 192117 |
Họ tên:
Lê Hữu Thành
Ngày sinh: 21/07/1988 CMND: 331***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 192118 |
Họ tên:
Nông Đức Anh Quỳnh
Ngày sinh: 15/12/1987 CMND: 240***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 192119 |
Họ tên:
Phạm Bá Trung
Ngày sinh: 11/05/1989 CMND: 241***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 192120 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Định
Ngày sinh: 30/10/1982 CMND: 240***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
