Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192081 |
Họ tên:
Bùi Xuân Phước
Ngày sinh: 05/05/1980 CMND: 212***796 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192082 |
Họ tên:
Đỗ Trần Phương
Ngày sinh: 11/12/1983 Thẻ căn cước: 034******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192083 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thức
Ngày sinh: 24/04/1982 Thẻ căn cước: 042******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192084 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bạch Nga
Ngày sinh: 13/01/1972 CMND: 011***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 192085 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 23/12/1983 CMND: 031***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192086 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hưng
Ngày sinh: 07/09/1982 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 192087 |
Họ tên:
Đường Tất Lương
Ngày sinh: 21/03/1980 CMND: 013***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192088 |
Họ tên:
Trịnh Thị Mai
Ngày sinh: 04/03/1977 CMND: 013***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 192089 |
Họ tên:
Cao Thế Hưng
Ngày sinh: 12/02/1982 CMND: 182***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192090 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 07/11/1985 CMND: 012***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192091 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 13/11/1983 CMND: 013***753 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192092 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tâm
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 013***020 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 192093 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 10/06/1978 CMND: 013***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192094 |
Họ tên:
Lương Tuấn Cường
Ngày sinh: 14/07/1959 CMND: 011***886 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 192095 |
Họ tên:
Phạm Hữu Trí Dục
Ngày sinh: 19/10/1958 Thẻ căn cước: 036******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng - kết cấu |
|
||||||||||||
| 192096 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 25/04/1982 CMND: 012***114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192097 |
Họ tên:
Lê Thủy Thanh Liêm
Ngày sinh: 23/09/1984 CMND: 013***390 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192098 |
Họ tên:
Nguyễn Mạc Hà
Ngày sinh: 23/12/1960 CMND: 010***408 Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192099 |
Họ tên:
Đặng Thị Kim Xuân
Ngày sinh: 26/10/1976 Thẻ căn cước: 027******129 Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192100 |
Họ tên:
Trịnh Thu Hà
Ngày sinh: 04/03/1971 CMND: 011***336 Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư |
|
