Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192081 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC NINH
Ngày sinh: 29/03/1981 CMND: 025***714 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192082 |
Họ tên:
NGUYỄN KIM MẬU
Ngày sinh: 28/12/1973 Thẻ căn cước: 027******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 192083 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU BÀNG
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 040******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 192084 |
Họ tên:
PHẠM MINH TUẤN
Ngày sinh: 16/12/1979 CMND: 111***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192085 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN VÂN
Ngày sinh: 31/03/1972 CMND: 013***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 192086 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU PHƯỢNG
Ngày sinh: 29/10/1977 CMND: 017***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 192087 |
Họ tên:
NGUYỄN CẢNH BÌNH
Ngày sinh: 18/03/1973 CMND: 012***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 192088 |
Họ tên:
PHÙNG MỘNG TƯỞNG
Ngày sinh: 08/03/1961 CMND: 011***092 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 192089 |
Họ tên:
TRẦN ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 09/06/1964 CMND: 012***417 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 192090 |
Họ tên:
TÔ THỊ PHONG LAN
Ngày sinh: 05/10/1976 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 192091 |
Họ tên:
PHÙNG THẾ ANH
Ngày sinh: 03/10/1973 CMND: 181***386 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 192092 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hiệp
Ngày sinh: 20/07/1982 CMND: 151***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 192093 |
Họ tên:
Ngô Minh Điền
Ngày sinh: 04/11/1961 CMND: 011***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 192094 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/05/1988 CMND: 151***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 192095 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Họa
Ngày sinh: 19/03/1977 CMND: 151***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192096 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khanh
Ngày sinh: 13/10/1984 CMND: 151***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 192097 |
Họ tên:
Phan Minh Tú
Ngày sinh: 01/06/1976 CMND: 361***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công dụng |
|
||||||||||||
| 192098 |
Họ tên:
Bùi Sơn Cường
Ngày sinh: 12/10/1990 CMND: 362***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192099 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Thọ
Ngày sinh: 26/12/1971 CMND: 361***786 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 192100 |
Họ tên:
Chung Văn Tùng
Ngày sinh: 09/09/1972 CMND: 331***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
