Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 192061 |
Họ tên:
Ngô Linh Ngọc
Ngày sinh: 20/07/1979 CMND: 012***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 192062 |
Họ tên:
Ngô Hoài An
Ngày sinh: 17/07/1980 CMND: 011***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 192063 |
Họ tên:
Đặng Văn Tiến
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 042******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192064 |
Họ tên:
Tưởng Phi Hà
Ngày sinh: 03/10/1977 CMND: 111***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 192065 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Canh
Ngày sinh: 05/10/1957 CMND: 012***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 192066 |
Họ tên:
Phạm Thế Hùng
Ngày sinh: 11/08/1975 CMND: 013***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 192067 |
Họ tên:
Trần Bá Tiến
Ngày sinh: 25/05/1987 CMND: 186***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192068 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 26/06/1976 Thẻ căn cước: 042******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192069 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 26/06/1975 CMND: 013***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 192070 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 031******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192071 |
Họ tên:
Dương Đình Quế
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 111***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 192072 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Oanh
Ngày sinh: 08/09/1975 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192073 |
Họ tên:
Tăng Hữu Quân
Ngày sinh: 24/08/1985 CMND: 121***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192074 |
Họ tên:
Đặng Phương Anh
Ngày sinh: 03/04/1974 CMND: 011***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192075 |
Họ tên:
Lương Thị Phương Anh
Ngày sinh: 29/06/1973 CMND: 011***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192076 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Trang
Ngày sinh: 08/10/1978 CMND: 012***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192077 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 001******146 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192078 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quyết
Ngày sinh: 03/11/1985 CMND: 013***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192079 |
Họ tên:
Đặng Quyết Thắng
Ngày sinh: 09/06/1977 CMND: 011***203 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 192080 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 19/09/1971 CMND: 011***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
