Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19181 |
Họ tên:
Phạm Văn Tân
Ngày sinh: 13/03/1991 Thẻ căn cước: 040******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19182 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Falơ
Ngày sinh: 14/04/1988 CMND: 215***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 19183 |
Họ tên:
Ngô Quang Trưởng
Ngày sinh: 17/10/1991 Thẻ căn cước: 091******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19184 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Diển
Ngày sinh: 03/05/1988 Thẻ căn cước: 051******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19185 |
Họ tên:
Trần Trọng Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1977 Thẻ căn cước: 022******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 19186 |
Họ tên:
Thái Đình Tĩnh
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 042******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19187 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 09/07/1988 Thẻ căn cước: 001******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19188 |
Họ tên:
Trương Văn Quảng
Ngày sinh: 16/11/1979 Thẻ căn cước: 035******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 19189 |
Họ tên:
Nguyễn Như Vũ
Ngày sinh: 29/08/1997 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19190 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 017******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 19191 |
Họ tên:
Trần Văn Anh
Ngày sinh: 23/10/1996 Thẻ căn cước: 017******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 19192 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 20/09/1975 Thẻ căn cước: 035******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân Dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19193 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lợi
Ngày sinh: 13/08/1981 Thẻ căn cước: 001******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 19194 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 035******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 19195 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/01/1977 Thẻ căn cước: 034******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 19196 |
Họ tên:
Bùi Văn Linh
Ngày sinh: 01/10/1993 Thẻ căn cước: 036******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19197 |
Họ tên:
Tống Duy Tùng
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 038******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19198 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Viên
Ngày sinh: 05/01/1990 Thẻ căn cước: 038******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19199 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Hải
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 038******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19200 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 15/06/1992 Thẻ căn cước: 040******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
