Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1901 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tấn
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 042******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1902 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 040******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1903 |
Họ tên:
Vũ Văn Long
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 036******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1904 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Quân
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 010******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1905 |
Họ tên:
Văn Phú Khánh
Ngày sinh: 01/10/1999 Thẻ căn cước: 022******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1906 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hương
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 036******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 1907 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Khánh
Ngày sinh: 14/11/1997 Thẻ căn cước: 002******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1908 |
Họ tên:
Quản Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/01/2000 Thẻ căn cước: 010******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1909 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 03/03/1987 Thẻ căn cước: 030******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1910 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 15/10/1973 Thẻ căn cước: 010******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1911 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quốc Cương
Ngày sinh: 20/04/1980 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1912 |
Họ tên:
Lương Ngọc Linh
Ngày sinh: 11/09/1993 Thẻ căn cước: 034******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1913 |
Họ tên:
Dương Hải Đăng
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 015******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1914 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thuỷ
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 015******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1915 |
Họ tên:
Bùi Văn Tú
Ngày sinh: 02/03/1994 Thẻ căn cước: 034******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1916 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 01/02/1986 Thẻ căn cước: 036******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1917 |
Họ tên:
Trần Đức Hạnh
Ngày sinh: 07/05/1986 Thẻ căn cước: 035******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1918 |
Họ tên:
Vương Hải Phong
Ngày sinh: 31/03/1975 Thẻ căn cước: 025******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 1919 |
Họ tên:
Vũ Quang Thành
Ngày sinh: 18/12/1978 Thẻ căn cước: 040******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1920 |
Họ tên:
Trần Xuân Tới
Ngày sinh: 06/11/1990 Thẻ căn cước: 038******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
