Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 1901 |
Họ tên:
Phạm Thế Dũng
Ngày sinh: 31/10/1977 Thẻ căn cước: 037******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||
| 1902 |
Họ tên:
Phan Mộng Thành
Ngày sinh: 25/12/1977 Thẻ căn cước: 052******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||
| 1903 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 30/03/1976 Thẻ căn cước: 036******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||
| 1904 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 15/03/1995 Thẻ căn cước: 087******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 1905 |
Họ tên:
Lưu Phước Thành
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 087******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||
| 1906 |
Họ tên:
Trần Minh Hùng
Ngày sinh: 13/09/1998 Thẻ căn cước: 084******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 1907 |
Họ tên:
Phan Văn Hậu
Ngày sinh: 25/04/1980 Thẻ căn cước: 074******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||
| 1908 |
Họ tên:
Trần Ngọc Ẩn
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 087******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 1909 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tự
Ngày sinh: 24/03/1997 Thẻ căn cước: 052******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 1910 |
Họ tên:
Lê Dương Anh
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 086******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 1911 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Nhị
Ngày sinh: 23/08/1979 Thẻ căn cước: 049******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 1912 |
Họ tên:
Ngô Minh Quốc Anh
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 060******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||
| 1913 |
Họ tên:
Phạm Thanh Phong
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 066******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ (ngành xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||
| 1914 |
Họ tên:
Đỗ Thái Sinh Nhật
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 080******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính (ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||
| 1915 |
Họ tên:
Trần Quảng Nam
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 051******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCTGT - Cầu đường |
|
||||||||
| 1916 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thành
Ngày sinh: 31/08/1989 Thẻ căn cước: 082******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 1917 |
Họ tên:
Dương Khắc Duy
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 052******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 1918 |
Họ tên:
Lê Ngọc Đô
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 054******352 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||
| 1919 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Qui
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 087******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 1920 |
Họ tên:
Trần Công Vinh
Ngày sinh: 29/09/1997 Thẻ căn cước: 082******384 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
