Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
191961 Họ tên: Lê Phi Khánh
Ngày sinh: 25/11/1983
CMND: 311***673
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng_công nghiệp Thạc sĩ Quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004347 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 13/09/2022
HCM-00004347 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 28/02/2024
191962 Họ tên: VÕ DƯƠNG KHANG
Ngày sinh: 28/09/1978
CMND: 311***283
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004340 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát lắp đặt điện - cơ điện công trình xây dựng I 13/09/2022
CTN-00004340 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 31/12/2026
191963 Họ tên: ĐẶNG NGỌC VINH
Ngày sinh: 25/06/1978
CMND: 025***819
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00004338 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 26/04/2026
BXD-00004338 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình I 22/06/2022
191964 Họ tên: NGUYỄN THỊ THANH HUỆ
Ngày sinh: 08/12/1983
Thẻ căn cước: 072******255
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004337 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 22/06/2022
BXD-00004337 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 06/05/2027
191965 Họ tên: NGUYỄN THỊ ĐAN TÂM
Ngày sinh: 26/04/1986
Hộ chiếu: B69**550
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004336 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 22/06/2022
191966 Họ tên: ĐẶNG PHI LUẬN
Ngày sinh: 15/03/1975
CMND: 024***178
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt và máy lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00004335 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 26/04/2026
CTN-00004335 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 26/04/2026
191967 Họ tên: PHẠM CÔNG PHÁP
Ngày sinh: 31/12/1976
CMND: 025***048
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004334 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình I 22/06/2022
BXD-00004334 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống điện - cơ điện công trình xây dựng I 22/06/2022
191968 Họ tên: THÁI QUANG MINH
Ngày sinh: 16/08/1980
CMND: 025***023
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành điện khí hóa và cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004333 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình I 22/06/2022
BXD-00004333 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 08/07/2027
191969 Họ tên: VÕ MINH NHỰT
Ngày sinh: 17/08/1969
CMND: 023***201
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành điện khí hóa và cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004332 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình I 22/06/2022
BXD-00004332 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 08/07/2027
191970 Họ tên: HỒNG NGUYỄN TIẾN HƯNG
Ngày sinh: 08/01/1978
CMND: 023***038
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00004331 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 26/04/2026
CTN-00004331 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 26/04/2026
191971 Họ tên: LÊ TẤN THẠNH
Ngày sinh: 20/11/1966
CMND: 025***329
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004330 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình I 22/06/2022
BXD-00004330 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống điện - cơ điện công trình xây dựng II 22/06/2022
191972 Họ tên: CAO THANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 24/07/1976
CMND: 024***744
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004328 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình I 22/06/2022
BXD-00004328 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống điện - cơ điện công trình xây dựng II 22/06/2022
191973 Họ tên: NGUYỄN ANH KIỆT
Ngày sinh: 26/06/1982
CMND: 023***222
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004327 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống điện - cơ điện công trình xây dựng I 22/06/2022
BXD-00004327 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 22/06/2022
191974 Họ tên: Lê Xuân Khâm
Ngày sinh: 10/11/1971
Thẻ căn cước: 038******548
Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004322 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN và PTNT I 13/07/2022
BXD-00004322 Giám sát thi công xây dựng công trình - Kiểm định chất lượng xây dựng công trình NN và PTNT I 13/07/2022
191975 Họ tên: NGUYỄN TRƯỜNG SƠN
Ngày sinh: 12/04/1975
CMND: 023***098
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004319 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 08/07/2027
BXD-00004319 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 08/07/2027
191976 Họ tên: NGUYỄN TRUNG
Ngày sinh: 13/03/1978
CMND: 023***961
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004317 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 08/07/2027
BXD-00004317 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 08/07/2027
191977 Họ tên: Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 18/2/1977
Thẻ căn cước: 033******299
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004316 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) I 29/08/2027
BXD-00004316 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (đê điều) I 30/11/2027
191978 Họ tên: VŨ MẠNH HIỆP
Ngày sinh: 18/11/1975
Thẻ căn cước: 031******750
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004315 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/08/2027
191979 Họ tên: Dương Hoàng Sa
Ngày sinh: 25/10/1967
CMND: 024***705
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004312 Định giá xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/05/2024
BXD-00004312 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 04/05/2027
191980 Họ tên: Hồ Sỹ Tâm
Ngày sinh: 30/07/1979
Thẻ căn cước: 042******317
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004311 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) I 29/08/2027
BXD-00004311 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (đê điều) I 30/11/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn