Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191921 |
Họ tên:
Trần Hữu Tâm
Ngày sinh: 26/06/1985 CMND: 351***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 191922 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 17/03/1954 CMND: 201***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 191923 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Duy
Ngày sinh: 25/09/1982 CMND: 201***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191924 |
Họ tên:
Phan Thị Tám
Ngày sinh: 10/12/1958 CMND: 200***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp - |
|
||||||||||||
| 191925 |
Họ tên:
Phan Đức Hải
Ngày sinh: 12/02/1962 CMND: 200***941 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191926 |
Họ tên:
Hà Quốc Việt
Ngày sinh: 31/12/1976 CMND: 205***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191927 |
Họ tên:
Trần Nguyên Minh Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1977 CMND: 201***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - CN |
|
||||||||||||
| 191928 |
Họ tên:
Lê Thị Diệu Mai
Ngày sinh: 05/01/1977 CMND: 201***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191929 |
Họ tên:
Ôn Văn Huy
Ngày sinh: 13/11/1977 CMND: 201***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - Thủy Điện ; Ths xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 191930 |
Họ tên:
Trần Phước Linh
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 201***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191931 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thành Trung
Ngày sinh: 18/11/1983 CMND: 201***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp - Ths Xây dựng dân dung & CN |
|
||||||||||||
| 191932 |
Họ tên:
Lê Trần Nam Trân
Ngày sinh: 08/07/1975 CMND: 201***993 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 191933 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Nam Phương
Ngày sinh: 30/07/1984 CMND: 201***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 191934 |
Họ tên:
Mai Ngọc Tín
Ngày sinh: 12/06/1985 CMND: 205***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191935 |
Họ tên:
Từ Trung An
Ngày sinh: 05/04/1981 CMND: 201***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 191936 |
Họ tên:
Trần Mậu Chín
Ngày sinh: 27/03/1973 CMND: 201***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191937 |
Họ tên:
Trần Phước Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1979 CMND: 205***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 191938 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyến
Ngày sinh: 14/03/1979 CMND: 205***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 191939 |
Họ tên:
Mai Hoàng Long
Ngày sinh: 07/03/1982 CMND: 201***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191940 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Trung
Ngày sinh: 06/02/1981 CMND: 205***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
