Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191901 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khang
Ngày sinh: 07/11/1975 Thẻ căn cước: 034******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Hầm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 191902 |
Họ tên:
Lê Hồng Nhung
Ngày sinh: 17/04/1974 Thẻ căn cước: 001******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191903 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191904 |
Họ tên:
Lương Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 11/01/1981 CMND: 011***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191905 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 02/03/1981 CMND: 012***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191906 |
Họ tên:
Lê Minh Trà
Ngày sinh: 07/10/1979 CMND: 013***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 191907 |
Họ tên:
Tống Trần Long
Ngày sinh: 04/11/1976 CMND: 011***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Hầm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 191908 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thành
Ngày sinh: 18/12/1978 CMND: 012***213 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 191909 |
Họ tên:
Ninh Thị Tuyên
Ngày sinh: 21/08/1980 CMND: 012***436 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191910 |
Họ tên:
Văn Huy Sơn
Ngày sinh: 18/01/1975 Thẻ căn cước: 001******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 191911 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bằng
Ngày sinh: 31/10/1983 Thẻ căn cước: 022******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều kiển học kỹ thuật - Kỹ sư tín hiệu giao thông |
|
||||||||||||
| 191912 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tịnh
Ngày sinh: 01/07/1950 CMND: 010***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải đường sắt |
|
||||||||||||
| 191913 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Minh
Ngày sinh: 13/12/1976 CMND: 011***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191914 |
Họ tên:
Vũ Văn Nhã
Ngày sinh: 03/08/1980 Thẻ căn cước: 036******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và Quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 191915 |
Họ tên:
Trần Văn Nguyện
Ngày sinh: 16/09/1985 Thẻ căn cước: 030******178 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Tổ chức quản lý vận tải, Kỹ sư vận tải và kinh tế đường sắt |
|
||||||||||||
| 191916 |
Họ tên:
Vũ Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 23/11/1977 CMND: 012***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải và kinh tế đường sắt |
|
||||||||||||
| 191917 |
Họ tên:
Nghiêm Đình Thọ
Ngày sinh: 30/08/1984 CMND: 012***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191918 |
Họ tên:
Đỗ Đức Lợi
Ngày sinh: 30/11/1984 Thẻ căn cước: 033******015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 191919 |
Họ tên:
Vũ Quang Huy
Ngày sinh: 04/12/1981 CMND: 013***686 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Tài chính ngân hành,Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 191920 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Vinh
Ngày sinh: 24/11/1962 Thẻ căn cước: 001******630 Trình độ chuyên môn: KS Đường sắt |
|
