Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191861 |
Họ tên:
Ngô Huy Thọ
Ngày sinh: 31/08/1955 CMND: 011***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông Thạc sỹ khoa học công trình |
|
||||||||||||
| 191862 |
Họ tên:
Vương Quang Minh
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 011***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 191863 |
Họ tên:
Đỗ Duy Liêm
Ngày sinh: 24/06/1973 CMND: 011***909 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191864 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghiệp
Ngày sinh: 02/07/1977 Hộ chiếu: 013*****047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 191865 |
Họ tên:
Cao Xuân Quý
Ngày sinh: 07/04/1982 CMND: 017***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 191866 |
Họ tên:
Bùi Quang Anh
Ngày sinh: 18/05/1976 Thẻ căn cước: 031******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 191867 |
Họ tên:
Dương Văn Thành
Ngày sinh: 13/04/1985 CMND: 121***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 191868 |
Họ tên:
Hoàng Đức Kiệm
Ngày sinh: 26/03/1981 CMND: 013***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 191869 |
Họ tên:
Trần Phú
Ngày sinh: 29/07/1973 Thẻ căn cước: 001******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191870 |
Họ tên:
Tống Tiền Tuyến
Ngày sinh: 01/05/1950 CMND: 010***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 191871 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nam
Ngày sinh: 19/11/1978 CMND: 111***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191872 |
Họ tên:
Ngô Thanh Quang
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 038******073 Trình độ chuyên môn: Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 191873 |
Họ tên:
Trần Thị Phương Loan
Ngày sinh: 21/10/1978 Thẻ căn cước: 035******247 Trình độ chuyên môn: Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 191874 |
Họ tên:
Ngô Trí Hiếu
Ngày sinh: 17/02/1984 CMND: 182***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 191875 |
Họ tên:
Đỗ Việt Hà
Ngày sinh: 26/09/1973 CMND: 011***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191876 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vũ
Ngày sinh: 20/11/1974 CMND: 011***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191877 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Mai
Ngày sinh: 08/12/1974 CMND: 011***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191878 |
Họ tên:
Phan Việt Cường
Ngày sinh: 02/03/1974 CMND: 011***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191879 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Mỹ
Ngày sinh: 06/07/1959 Thẻ căn cước: 001******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191880 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 18/02/1984 CMND: 012***304 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng |
|
