Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191841 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 22/12/1976 Thẻ căn cước: 001******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 191842 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 26/07/1979 CMND: 017***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 191843 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hùng
Ngày sinh: 10/10/1960 CMND: 011***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191844 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đăng
Ngày sinh: 01/09/1959 Thẻ căn cước: 036******783 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 191845 |
Họ tên:
Đỗ Thiều Quang
Ngày sinh: 12/12/1973 CMND: 012***039 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191846 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 11/12/1971 Thẻ căn cước: 001******479 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191847 |
Họ tên:
Lê Khánh Hùng
Ngày sinh: 13/11/1983 CMND: 017***260 Trình độ chuyên môn: kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 191848 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hằng
Ngày sinh: 30/08/1970 Thẻ căn cước: 001******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế cơ khí |
|
||||||||||||
| 191849 |
Họ tên:
Thân Ngọc Trịnh
Ngày sinh: 09/12/1964 CMND: 013***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 191850 |
Họ tên:
Vũ Hữu Sơn
Ngày sinh: 29/08/1971 CMND: 030***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191851 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 25/12/1966 CMND: 233***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 191852 |
Họ tên:
Phạm Văn Vịnh
Ngày sinh: 03/02/1981 CMND: 151***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 191853 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thư
Ngày sinh: 14/04/1977 CMND: 011***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 191854 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 24/08/1975 CMND: 012***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191855 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 09/05/1969 CMND: 011***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191856 |
Họ tên:
Từ Lê Dũng
Ngày sinh: 12/09/1986 Thẻ căn cước: 036******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 191857 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 14/12/1978 Thẻ căn cước: 034******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191858 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 14/04/1977 CMND: 011***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191859 |
Họ tên:
Lê Nho Nam
Ngày sinh: 31/08/1976 CMND: 013***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191860 |
Họ tên:
Vũ Văn Hải
Ngày sinh: 30/11/1982 CMND: 013***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
