Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191821 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC BÌNH
Ngày sinh: 08/05/1962 Thẻ căn cước: 034******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 191822 |
Họ tên:
TRẦN VĂN ÚT
Ngày sinh: 30/07/1960 Thẻ căn cước: 079******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình thủy văn |
|
||||||||||||
| 191823 |
Họ tên:
PHẠM CAO NGUYÊN
Ngày sinh: 03/02/1973 CMND: 025***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191824 |
Họ tên:
LÊ QUÝ LÂM
Ngày sinh: 01/05/1970 CMND: 012***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 191825 |
Họ tên:
PHAN THÀNH HẢI
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 025***719 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 191826 |
Họ tên:
_LƯƠNG NGỌC DŨNG
Ngày sinh: _21/02/1982 Thẻ căn cước: _00*******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 191827 |
Họ tên:
LƯU ĐỨC ĐẠI
Ngày sinh: 16/11/1983 CMND: 023***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191828 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN PHƯƠNG
Ngày sinh: 16/06/1977 CMND: 201***394 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191829 |
Họ tên:
PHAN MINH HIẾU
Ngày sinh: 04/05/1979 CMND: 201***080 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191830 |
Họ tên:
Phan Minh Hiếu
Ngày sinh: 04/05/1979 CMND: 210***080 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191831 |
Họ tên:
PHẠM HẢI VÂN
Ngày sinh: 16/03/1971 CMND: 201***046 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191832 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG THU THỦY
Ngày sinh: 10/03/1980 CMND: 200***910 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ/Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191833 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NAM
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 201***870 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191834 |
Họ tên:
VÕ QUANG PHÁP
Ngày sinh: 22/10/1971 CMND: 191***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 191835 |
Họ tên:
NGUYỄN PHƯỚC TUY
Ngày sinh: 12/02/1975 CMND: 201***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191836 |
Họ tên:
LÊ XUÂN HÙNG
Ngày sinh: 11/04/1979 CMND: 281***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 191837 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH
Ngày sinh: 17/12/1978 CMND: 025***482 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật chuyên ngành thiết bị - mạng và nhà máy điện/Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 191838 |
Họ tên:
HỒ ĐĂNG ĐOÀN
Ngày sinh: 26/09/1983 CMND: 194***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thuỷ lợi – Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 191839 |
Họ tên:
NGÔ PHI HÙNG
Ngày sinh: 08/04/1977 CMND: 197***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi – thủy điện |
|
||||||||||||
| 191840 |
Họ tên:
LÊ VŨ NINH
Ngày sinh: 29/05/1979 CMND: 201***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
