Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191821 |
Họ tên:
Đỗ Thái Bình
Ngày sinh: 19/05/1973 Thẻ căn cước: 004******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Hầm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 191822 |
Họ tên:
Bùi Văn Ba
Ngày sinh: 20/01/1957 CMND: 151***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 191823 |
Họ tên:
Mai Thế Tùng
Ngày sinh: 11/10/1963 CMND: 012***421 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Khoa học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 191824 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/10/1983 Hộ chiếu: 133**012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191825 |
Họ tên:
Trần Thế Vinh
Ngày sinh: 20/07/1984 CMND: 162***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191826 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Đặng
Ngày sinh: 15/08/1981 CMND: 013***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191827 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khiêm
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 036******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191828 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Huệ
Ngày sinh: 15/09/1982 CMND: 017***639 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản lý kinh tế |
|
||||||||||||
| 191829 |
Họ tên:
Chu Thùy Linh
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 001******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 191830 |
Họ tên:
Vũ Thu Vân
Ngày sinh: 29/03/1982 CMND: 013***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191831 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 08/06/1987 CMND: 186***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191832 |
Họ tên:
Lã Minh Cường
Ngày sinh: 26/09/1985 Thẻ căn cước: 001******771 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 191833 |
Họ tên:
Lê Thanh Trà
Ngày sinh: 15/03/1976 CMND: 012***246 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kinh tế |
|
||||||||||||
| 191834 |
Họ tên:
Đỗ Thị Tâm
Ngày sinh: 22/04/1979 CMND: 012***064 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 191835 |
Họ tên:
Đặng Hải Triều
Ngày sinh: 29/08/1979 CMND: 013***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 191836 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 04/03/1974 CMND: 161***907 Trình độ chuyên môn: Cơ khí động lực - động cơ đốt trong |
|
||||||||||||
| 191837 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 26/12/1981 Thẻ căn cước: 012******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 191838 |
Họ tên:
Hồ Đức Anh
Ngày sinh: 10/03/1981 CMND: 012***265 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 191839 |
Họ tên:
Lê Bá Hùng
Ngày sinh: 01/11/1970 CMND: 012***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191840 |
Họ tên:
Trần Thị Mai Hương
Ngày sinh: 23/07/1979 Thẻ căn cước: 001******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
