Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191801 |
Họ tên:
HOÀNG THANH TÂN
Ngày sinh: 13/05/1973 CMND: 026***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191802 |
Họ tên:
Phạm Chí Thuần
Ngày sinh: 11/05/1973 CMND: 025***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 191803 |
Họ tên:
LÊ HỒNG QUANG
Ngày sinh: 12/11/1974 Thẻ căn cước: 001******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191804 |
Họ tên:
ĐINH TRỌNG TUYÊN
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 037******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 191805 |
Họ tên:
CAO NAM THẮNG
Ngày sinh: 10/06/1980 Thẻ căn cước: 001******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 191806 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC TOÀN
Ngày sinh: 23/08/1986 CMND: 135***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191807 |
Họ tên:
TRẦN KHÁNH HOÀ
Ngày sinh: 09/03/1984 Thẻ căn cước: __0********332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 191808 |
Họ tên:
BÙI THỊ NGUYỆT
Ngày sinh: 16/12/1959 CMND: 012***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191809 |
Họ tên:
LỖ BÁ THỌ
Ngày sinh: 02/01/1955 CMND: 011***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kết cấu xây dựng và công trình |
|
||||||||||||
| 191810 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÙNG HƯNG
Ngày sinh: 13/09/1977 CMND: 013***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 191811 |
Họ tên:
LÊ VĂN TUẤN
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 011***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191812 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN HỒNG
Ngày sinh: 01/11/1970 CMND: 024***213 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191813 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TRIỀU
Ngày sinh: 01/01/1969 Thẻ căn cước: 079******265 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 191814 |
Họ tên:
TÔ THỊ MỸ ANH
Ngày sinh: 20/10/1972 CMND: 022***374 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191815 |
Họ tên:
LÂM THỊ THANH TÂM
Ngày sinh: 08/04/1970 CMND: 022***363 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191816 |
Họ tên:
HUỲNH TIẾN THỨC
Ngày sinh: 01/02/1966 CMND: 361***013 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191817 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH BÌNH
Ngày sinh: 12/09/1972 CMND: 024***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 191818 |
Họ tên:
TRẦN ĐĂNG PHÚC
Ngày sinh: 03/03/1965 Thẻ căn cước: 052******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư mỏ địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 191819 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC LÂM
Ngày sinh: 15/04/1984 CMND: 164***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191820 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH CƯỜNG
Ngày sinh: 12/10/1979 CMND: 281***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
