Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191681 |
Họ tên:
Hà Huy Tịnh
Ngày sinh: 10/04/1980 CMND: 111***003 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191682 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/09/1976 Thẻ căn cước: 045******082 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật, Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 191683 |
Họ tên:
Trần Việt Thắng
Ngày sinh: 08/08/1973 CMND: 011***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191684 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu_Thu hồi CCHN theo QĐ 26/QĐ-HĐXD-CN ngày 12/09/2022 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 29/10/1973 Thẻ căn cước: 001******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 191685 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 05/05/1982 Thẻ căn cước: 001******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường ( Xây dựng cầu hầm) |
|
||||||||||||
| 191686 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tấn
Ngày sinh: 26/11/1973 CMND: 011***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191687 |
Họ tên:
Vũ Văn Thái
Ngày sinh: 24/03/1984 CMND: 151***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191688 |
Họ tên:
Trần Huy Quang
Ngày sinh: 25/02/1984 Thẻ căn cước: 034******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 191689 |
Họ tên:
Vũ Duy Hưng
Ngày sinh: 17/04/1976 Thẻ căn cước: 033******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191690 |
Họ tên:
Đỗ Bá Võ
Ngày sinh: 10/02/1963 Thẻ căn cước: 001******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dụng |
|
||||||||||||
| 191691 |
Họ tên:
Hoàng Minh Quang
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 030******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191692 |
Họ tên:
Vũ Hồng Nam
Ngày sinh: 18/12/1976 CMND: 013***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191693 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Phương
Ngày sinh: 14/07/1983 Thẻ căn cước: 001******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191694 |
Họ tên:
Trần Hải
Ngày sinh: 17/07/1984 CMND: 012***658 Trình độ chuyên môn: kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 191695 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khang
Ngày sinh: 01/12/1987 CMND: 112***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành KT Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 191696 |
Họ tên:
Vũ Văn Chuẩn
Ngày sinh: 04/02/1986 CMND: 164***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191697 |
Họ tên:
Lương Trung Đông
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 001******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191698 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 29/11/1983 CMND: 162***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 191699 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 30/07/1980 CMND: 125***888 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ |
|
||||||||||||
| 191700 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 186***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng cấp thoát nước |
|
