Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191601 |
Họ tên:
Phạm Việt Tân
Ngày sinh: 24/03/1975 CMND: 022***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 191602 |
Họ tên:
Ngô Nhật Thành
Ngày sinh: 08/07/1979 Thẻ căn cước: _06*******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 191603 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cung
Ngày sinh: 29/04/1964 CMND: 264***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 191604 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duy Quang
Ngày sinh: 24/03/1987 CMND: 273***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ địa chính |
|
||||||||||||
| 191605 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trưởng
Ngày sinh: 28/12/1984 CMND: 240***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191606 |
Họ tên:
Dương Quang Thịnh
Ngày sinh: 16/01/1990 Thẻ căn cước: 034******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 191607 |
Họ tên:
Bùi Duy Hưng
Ngày sinh: 25/06/1988 Thẻ căn cước: 034******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191608 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 16/03/1982 CMND: 151***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191609 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 11/09/1978 Thẻ căn cước: 034******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 191610 |
Họ tên:
Phạm Duy Thắng
Ngày sinh: 16/03/1976 CMND: 151***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 191611 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tại
Ngày sinh: 08/01/1979 CMND: 361***932 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191612 |
Họ tên:
Trương Điểm Tuyên
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 079******079 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 191613 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phát
Ngày sinh: 15/08/1984 CMND: 385***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191614 |
Họ tên:
Võ Thành Hiệp
Ngày sinh: 24/12/1979 CMND: 361***087 Trình độ chuyên môn: kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 191615 |
Họ tên:
Bùi Hồng Duy
Ngày sinh: 27/08/1989 CMND: 362***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191616 |
Họ tên:
Trần Mỹ Thanh Lâm
Ngày sinh: 22/12/1979 Thẻ căn cước: 093******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 191617 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 24/07/1972 CMND: 362***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191618 |
Họ tên:
Lê Thanh Tâm
Ngày sinh: 21/10/1977 Thẻ căn cước: 092******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 191619 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Linh
Ngày sinh: 27/12/1980 CMND: 331***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 191620 |
Họ tên:
Lê Thanh Liêm
Ngày sinh: 14/10/1977 Thẻ căn cước: 093******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
